NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ MỘT SỐ CHUỖI XUNG ĐẶC BIỆT TRÊN CỘNG HƯỞNG TỪ NÃO Ở BỆNH NHÂN ALZHEIMER
Chẩn đoán hình ảnh
Luận án tập trung nghiên cứu bệnh Alzheimer (AD), một bệnh lý thoái hóa hệ thần kinh trung ương tiến triển không hồi phục, gây mất trí nhớ và rối loạn nhận thức. Hiện nay, chẩn đoán AD chủ yếu dựa vào lâm sàng, còn các test chẩn đoán phụ thuộc vào chủ quan người đánh giá. Do đó, việc phát triển các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khách quan và chính xác là cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh số lượng người mắc AD ngày càng tăng.
Nghiên cứu này coi hình ảnh cộng hưởng từ (CHT) là xét nghiệm cận lâm sàng thích hợp, cho phép đo chính xác khối lượng não và đánh giá sự biến đổi hình ảnh thông qua các chuỗi xung khuếch tán, phổ và tưới máu. Mặc dù CHT đã được nhiều tác giả nghiên cứu trong chẩn đoán AD, nhưng ở Việt Nam, chưa có đề tài nào đi sâu định lượng các thay đổi về hình ảnh não trên bệnh nhân AD bằng ba chuỗi xung đặc biệt này.
Mục tiêu của luận án là mô tả đặc điểm hình thái của não, phân tích đặc điểm CHT khuếch tán, tưới máu, phổ của não ở bệnh nhân AD, và đánh giá sự biến đổi của các chuỗi xung này theo tuổi, giới, mức độ bệnh. Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang so sánh hai nhóm (nhóm bệnh nhân AD và nhóm chứng), với tổng số 80 người tham gia.
Kết quả cho thấy, nhóm bệnh nhân AD có tuổi trung bình 73,07, với tỷ lệ nam 52,5% và nữ 47,5%. Về đặc điểm hình thái, điểm MTA (teo thùy thái dương giữa) ở nhóm AD cao hơn đáng kể so với nhóm chứng (não phải và trái trung bình 2,20 so với 0,65 và 0,70). Thể tích hồi hải mã giảm rõ rệt ở nhóm AD (phải 2,48; trái 2,50 so với 3,15 và 3,10 ở nhóm chứng), cùng với sự tăng khoảng cách IUD, tỷ lệ Bicaudate, khoảng cách BTH và tỷ lệ Evan. Trên các chuỗi xung đặc biệt, hệ số khuếch tán biểu kiến trung bình của nhóm AD thấp hơn nhóm chứng tại hầu hết các vùng não. Nồng độ NAA, NAA/Cr giảm và Myo, Cr, Cho tăng tại thùy thái dương và hồi hải mã. Chỉ số CBF trung bình giảm đáng kể ở nhóm AD tại tất cả các điểm đo (p<0,01).
Luận án cũng chỉ ra sự biến đổi của một số chỉ số hình thái và các chuỗi xung đặc biệt theo tuổi và giới tính. Cụ thể, điểm MTA và thể tích hồi hải mã có sự khác biệt theo nhóm tuổi ở não phải. Tỷ lệ B trung bình có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và giới tính. Hệ số khuếch tán biểu kiến trung bình tại thùy đỉnh có sự khác biệt theo nhóm tuổi và giới tính. Nồng độ NAA giảm theo nhóm tuổi tại thùy thái dương và hồi hải mã. Cr và Glx tại hồi hải mã có sự khác biệt giữa nam và nữ. Chỉ số CBF giảm theo nhóm tuổi tại thùy thái dương, chẩm và hồi hải mã; CBV tăng theo nhóm tuổi tại thùy đỉnh và thùy trán; MTT và TTP tăng trên cả 5 thùy theo nhóm tuổi.
Những phát hiện này không chỉ cung cấp căn cứ cho chẩn đoán hình ảnh tổn thương não ở bệnh nhân AD, đặc biệt với các chuỗi xung khuếch tán, phổ và tưới máu, mà còn hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu trong việc chẩn đoán, điều trị, theo dõi và thực hiện các nghiên cứu khác. Luận án kiến nghị tăng cường ứng dụng các chuỗi xung đặc biệt trong CHT để hỗ trợ chẩn đoán sớm AD, đồng thời khuyến cáo CHT là lựa chọn ưu tiên do tính sẵn có, hiệu quả và không nhiễm tia xạ.