info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu lâm sàng, Xquang, đánh giá hiệu quả điều trị hẹp chiều ngang xương hàm trên bằng hàm nong nhanh kết hợp với minivis

Năm2022
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XQUANG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ HẸP CHIỀU NGANG XƯƠNG HÀM TRÊN BẰNG HÀM NONG NHANH KẾT HỢP VỚI MINIVIS

Ngành:

Răng Hàm Mặt

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Hẹp chiều ngang xương hàm trên (XHT) là một vấn đề phổ biến trong chỉnh hình răng mặt, ảnh hưởng đến gần 10% bệnh nhân chỉnh nha người lớn, gây rối loạn khớp cắn, chức năng và thẩm mỹ. Các phương pháp điều trị truyền thống thường chỉ hiệu quả ở bệnh nhân đang tăng trưởng, trong khi người trưởng thành thường phải phẫu thuật, một phương pháp tốn kém và kéo dài.

Đề tài này tập trung nghiên cứu phương pháp nong hàm nhanh có hỗ trợ minivis (MARPE), một kỹ thuật được phát triển gần đây, giúp tối đa hóa hiệu quả lực tác động lên xương và giảm thiểu lực nong lên răng và xương ổ răng. Điều này mang lại cơ hội điều trị không phẫu thuật cho bệnh nhân ngừng tăng trưởng và người trưởng thành. Tính cấp thiết của đề tài được khẳng định do chưa có nghiên cứu tương tự tại Việt Nam về phương pháp này.

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu chính: mô tả đặc điểm lâm sàng và Xquang của bệnh nhân hẹp chiều ngang XHT, và đánh giá hiệu quả điều trị bằng hàm nong nhanh kết hợp minivis.

Nghiên cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng, đánh giá hiệu quả theo mô hình trước - sau trên 36 bệnh nhân được chẩn đoán hẹp chiều ngang XHT theo tiêu chuẩn Penn CBCT, điều trị tại Khoa Răng Hàm Mặt - Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng từ tháng 12/2018 đến tháng 5/2022. Dữ liệu lâm sàng và Xquang (phim sọ nghiêng, CBCT) được thu thập và phân tích tại các thời điểm trước điều trị, sau khi ngừng nong hàm và sau 6 tháng duy trì.

Kết quả cho thấy, các đặc điểm lâm sàng phổ biến ở nhóm bệnh nhân (tuổi trung bình 20,14) bao gồm khớp cắn loại III (chiếm tỷ lệ cao nhất), cắn chéo răng sau, nụ cười hẹp, chen chúc răng, hình dạng cung răng hẹp và răng ngầm. Về Xquang, kích thước ngang XHT trung bình là 61,55 mm, lớn hơn xương hàm dưới 1,37 mm, với mức nong rộng trung bình 3,63 mm. Độ mở rộng của xương chiếm 67,34%, trong khi sự mở rộng của răng và xương ổ răng chiếm 32,66%. Các thay đổi trên phim CBCT cho thấy khớp khẩu cái mở rộng song song, xương hàm trên dịch chuyển sang hai bên, khoang mũi mở rộng, và khớp chân bướm khẩu cái cùng khối gò má-XHT cũng có sự dịch chuyển. Hiệu quả điều trị rất tích cực: 94,4% bệnh nhân đạt kết quả điều trị tốt và 5,6% đạt kết quả trung bình, được duy trì sau 6 tháng ngừng nong hàm.

Nghiên cứu khẳng định khí cụ ốc nong xương kết hợp minivis MSE là phương pháp cần thiết và hiệu quả cho bệnh nhân trưởng thành, đồng thời khuyến nghị các nghiên cứu tiếp theo với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá toàn diện hơn về kết quả và khả năng tái phát.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề
  • Chương I: Tổng quan (34 trang)
  • Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (25 trang)
  • Chương III: Kết quả (26 trang)
  • Chương IV: Bàn luận (31 trang)
  • Tài liệu tham khảo: 107 tài liệu

Tài liệu liên quan