info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ kích thích buồng trứng flare-up và antagonist trên bệnh nhân có tiên lượng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm

Năm2022
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA PHÁC ĐỒ KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG FLARE-UP VÀ ANTAGONIST TRÊN BỆNH NHÂN CÓ TIÊN LƯỢNG ĐÁP ỨNG KÉM TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM

Ngành:

Sản phụ khoa

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ y học này tập trung nghiên cứu hiệu quả của hai phác đồ kích thích buồng trứng là Flare-up và Antagonist trên nhóm bệnh nhân có tiên lượng đáp ứng kém trong quá trình thụ tinh ống nghiệm (TTTON). Vô sinh và tình trạng đáp ứng buồng trứng kém là một thách thức lớn trong hỗ trợ sinh sản, với tỷ lệ có thai lâm sàng thấp và tỷ lệ hủy chu kỳ cao. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả của hai phác đồ trên và phân tích các yếu tố liên quan.

Nghiên cứu được thực hiện với cỡ mẫu lớn tại Việt Nam, so sánh hiệu quả của hai phác đồ. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân đáp ứng kém bao gồm nồng độ AMH ≤ 1,25ng/ml và/hoặc số nang noãn thứ cấp (AFC) ít hơn 5 nang. Cả hai phác đồ Flare-up và Antagonist đều ghi nhận sự tương đồng về độ dày và hình thái niêm mạc tử cung, tỷ lệ hủy chu kỳ, chất lượng noãn, tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ làm tổ và tỷ lệ có thai lâm sàng.

Tuy nhiên, phác đồ Antagonist cho thấy một số ưu điểm đáng kể so với phác đồ Flare-up, bao gồm thời gian dùng thuốc ngắn hơn (9,4 ± 1,3 ngày so với 10,3 ± 1,2 ngày) và tổng liều FSH thấp hơn (3262,8 ± 881,5 IU so với 3510,5 ± 995,4 IU). Ngoài ra, số nang có kích thước ≥ 14mm ngày tiêm hCG và số noãn chọc hút ở nhóm Antagonist cũng nhiều hơn. Mặc dù vậy, phác đồ Antagonist có nhược điểm là số noãn xấu và số phôi xấu trung bình nhiều hơn, và tỷ lệ có thai sinh hóa cao hơn.

Các yếu tố liên quan đến tiên lượng đáp ứng kém với kích thích buồng trứng bao gồm nồng độ FSH ngày 3 trên 10 IU/l, tiền sử đáp ứng kém, tiền sử phẫu thuật buồng trứng (đối với cả hai phác đồ), và số nang AFC dưới 5 nang, số noãn thu được dưới 3 (đối với phác đồ Antagonist). Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ có thai lâm sàng bao gồm tuổi, độ dày niêm mạc tử cung, số noãn thu được, nồng độ progesterone, số phôi và chất lượng phôi.

Kết luận của luận án khuyến nghị sử dụng phác đồ Antagonist cho nhóm bệnh nhân có tiên lượng đáp ứng kém do thời gian kích thích ngắn hơn và tổng liều FSH thấp hơn, trong khi vẫn đạt hiệu quả tương đương về kết quả TTTON.

Mục lục chi tiết:

  • Chương 1: Tổng quan tài liệu (43 trang)
  • Chương 2: Đối tượng và phương pháp NC (17 trang)
  • Chương 3: Kết quả NC (33 trang)
  • Chương 4: Bàn luận (43 trang)

Tài liệu liên quan