info@luanan.net.vn
VIP Luận án DOC

Luận án Ứng dụng tế bào gốc tự thân từ tủy xương trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Năm2023
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

ỨNG DỤNG TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN TỪ TỦY XƯƠNG TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH

Ngành:

Nội hô hấp

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ tư trên thế giới, với tính chất mạn tính và tiến triển nặng nề, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống người bệnh. Mặc dù các phương pháp điều trị hiện nay ngày càng được tối ưu hóa, chúng vẫn không ngăn chặn được cơ chế bệnh sinh của BPTNMT. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới có khả năng ngăn chặn hoặc đảo ngược tiến trình bệnh. Tế bào gốc (TBG), với các đặc tính như khả năng biệt hóa, điều hòa miễn dịch và tái tạo mô, được kỳ vọng mang lại lợi ích cho bệnh nhân. Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng TBG, đặc biệt là TBG từ tủy xương (TX), trong điều trị BPTNMT còn hạn chế về số lượng và thời gian theo dõi, cũng như chưa có nghiên cứu đánh giá đặc điểm TBG tủy xương ở người bệnh BPTNMT tại Việt Nam.

Luận án này, được thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội, là công trình nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng liệu pháp TBG tự thân từ tủy xương trong điều trị BPTNMT. Đề tài nhằm hai mục tiêu chính: (1) mô tả đặc điểm dịch tủy xương và khối tế bào gốc tủy xương tự thân của người bệnh BPTNMT, và (2) ứng dụng liệu pháp tế bào gốc tự thân từ tủy xương trong điều trị BPTNMT.

Nghiên cứu đã tuyển chọn 60 bệnh nhân BPTNMT giai đoạn trung bình và nặng, phân ngẫu nhiên thành hai nhóm: nhóm can thiệp (điều trị bằng ghép TBG tự thân từ TX) và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy thể tích dịch tủy xương trung bình là 340,43 ± 43,43 ml, với số lượng tế bào có nhân (TBCN) và tế bào một nhân đạt mức tương đương với chỉ số bình thường. Sau tách chiết, khối TBG tự thân có thể tích trung bình 82ml, TBCN trung vị 4931,73x106 tế bào và tế bào đơn nhân trung vị 1255,1x106 tế bào. Tỷ lệ tế bào CD34+ là 0,97% và tế bào gốc trung mô (MSC) biểu hiện CD90+, CD73+, CD105+ trung bình là 0,040%. Tỷ lệ TBCN sống ngay sau tách chiết là 97,43% và sau bảo quản, rã đông là 81,9%, với các khối TBG đều âm tính với vi khuẩn, vi nấm.

Về hiệu quả điều trị, nghiên cứu chứng minh tính an toàn của liệu pháp TBG tự thân từ tủy xương, với biến cố bất lợi phổ biến nhất là đau nhẹ tại vị trí chọc tủy (70% bệnh nhân), và một trường hợp phản vệ độ 2 sau truyền TBG rã đông. Không ghi nhận trường hợp tử vong. Sau 12 tháng, nhóm can thiệp cho thấy sự cải thiện đáng kể về các chỉ số lâm sàng như điểm CAT (giảm từ 23,67 xuống 19,14), tỷ lệ BN mMRC≥2 (giảm từ 83,35% xuống 65,52%), khoảng cách đi bộ 6 phút (tăng từ 362,27m lên 454,14m), điểm SGRQ (giảm từ 54,66 xuống 44,05), FEV1 (tăng từ 35,93% lên 40,48%) và điều hòa các yếu tố viêm (giảm IL-1β, IL-6; tăng IL-10). Tuy nhiên, liệu pháp chưa cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm đợt cấp, cải thiện khí máu động mạch hay kết quả cắt lớp vi tính định lượng phổi. Luận án cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Tổng quan (39 trang)
  • Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (21 trang)
  • Kết quả (27 trang)
  • Bàn luận (28 trang)
  • Kết luận (2 trang)

Tài liệu liên quan