ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CỘNG HƯỞNG TỪ HỐ SỌ SAU, KẾT QUẢ PHẪU THUẬT DỊ DẠNG CHIARI LOẠI I
NGOẠI KHOA
Luận án tiến sĩ y học này tập trung nghiên cứu về dị dạng Chiari loại I (DDC I), một bệnh lý bẩm sinh hoặc mắc phải, đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của não sau, thoát vị hạnh nhân tiểu não xuống dưới lỗ chẩm, thường kèm theo rỗng tủy, giãn não thất và hẹp hố sọ sau. Mặc dù sự ra đời của cộng hưởng từ (CHT) đã cải thiện đáng kể chẩn đoán sớm và hiểu biết về bệnh, phương pháp điều trị phẫu thuật tối ưu cho DDC I, đặc biệt trên bệnh nhân có rỗng tủy, vẫn là một vấn đề đang được tranh luận với nhiều kỹ thuật khác nhau. Tại Việt Nam, nghiên cứu đầy đủ và mang tính học thuật về bệnh lý phức tạp này là cần thiết.
Đề tài được thực hiện với hai mục tiêu chính: (1) tìm hiểu đặc điểm lâm sàng và hình thái CHT hố sọ sau của DDC I ở người trưởng thành, và (2) đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị DDC I. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, nhằm đóng góp vào chuyên ngành, nâng cao chất lượng chẩn đoán, điều trị, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ tử vong, biến chứng do DDC I.
Luận án có cấu trúc 120 trang, bao gồm Đặt vấn đề, Tổng quan tài liệu, Đối tượng và phương pháp nghiên cứu, Kết quả nghiên cứu, Bàn luận và Kết luận. Chương 1 cung cấp tổng quan về giải phẫu hố sau, cơ chế bệnh sinh (phân loại DDC I, cơ chế hình thành DDC I và rỗng tủy), chẩn đoán (triệu chứng lâm sàng, hình ảnh học với CHT là tiêu chuẩn vàng) và điều trị (nội khoa, chỉ định và các phương pháp phẫu thuật, chăm sóc sau mổ, biến chứng và đánh giá kết quả bằng thang điểm CCOS).
Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu gồm 45 bệnh nhân trưởng thành được chẩn đoán và phẫu thuật DDC I tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ năm 2016-2019, cùng với các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ. Phương pháp nghiên cứu là tiến cứu, mô tả, cắt ngang không đối chứng, bao gồm thu thập đặc điểm lâm sàng, hình thái học hố sọ sau trên CHT và kết quả phẫu thuật.
Chương 3 trình bày kết quả từ 45 trường hợp nghiên cứu, ghi nhận đặc điểm lâm sàng đa dạng nhưng đau đầu dưới chẩm và tê chân tay là phổ biến nhất, với 80% bệnh nhân có triệu chứng dưới 12 tháng trước khi vào viện. Đặc điểm hình thái CHT cho thấy mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não trung bình 12,86 ± 7,28 mm và các mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các chỉ số hố sọ sau với mức độ thoát vị. Tất cả 100% bệnh nhân đều được phẫu thuật giải ép chẩm cổ và tạo hình màng cứng. Kết quả sau mổ cho thấy sự cải thiện đáng kể về điểm SF12 (cả thể chất và tinh thần) và điểm CCOS, với 93,33% bệnh nhân đạt kết quả tốt (13-16 điểm) sau 6 và 12 tháng theo dõi, khẳng định hiệu quả của phương pháp điều trị phẫu thuật.