info@luanan.net.vn
VIP Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu so sánh hiệu quả các phác đồ chuẩn bị nội mạc tử cung để chuyển phôi trữ lạnh

Năm2024
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU SO SÁNH HIỆU QUẢ CÁC PHÁC ĐỒ CHUẨN BỊ NỘI MẠC TỬ CUNG ĐỂ CHUYỂN PHÔI TRỮ LẠNH

Ngành:

Sản phụ khoa

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án này trình bày kết quả nghiên cứu so sánh hiệu quả và tính an toàn của các phác đồ chuẩn bị nội mạc tử cung (NMTC) cho chuyển phôi trữ lạnh (CPT), bao gồm chu kỳ tự nhiên (NC), chu kỳ tự nhiên cải biên (mNC) và chu kỳ nhân tạo (AC). Bối cảnh nghiên cứu cho thấy thụ tinh ống nghiệm (TTON) và CPT ngày càng phổ biến, nhưng bằng chứng về phác đồ chuẩn bị NMTC tối ưu vẫn còn hạn chế và gây tranh cãi, với nhiều nghiên cứu trước đây có cỡ mẫu nhỏ hoặc thiết kế chưa đồng nhất.

Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu được thực hiện dưới dạng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng, với cỡ mẫu lớn gồm 1.428 bệnh nhân có phóng noãn, từ 18-45 tuổi, có chu kỳ kinh nguyệt bình thường và chỉ định CPT. Nghiên cứu được tiến hành tại Đơn vị hỗ trợ sinh sản – Bệnh viện Mỹ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, từ tháng 3/2021 đến tháng 3/2023. Mục tiêu chính là so sánh tỷ lệ trẻ sinh sống, các biến chứng sau chuyển phôi, biến chứng thai kỳ, kết cục trẻ sơ sinh và tỷ lệ hủy chu kỳ giữa ba phác đồ.

Kết quả chính cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ trẻ sinh sống giữa ba phác đồ (NC: 36,6%, mNC: 33,4%, AC: 34,0%). Tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về các kết cục chuyển phôi khác như tỷ lệ thai lâm sàng, thai diễn tiến, thai ngoài tử cung, sẩy thai trước 20 tuần, cũng như các kết cục sản khoa (tuổi thai, sinh non, đái tháo đường thai kỳ, rối loạn tăng huyết áp thai kỳ) và kết cục sơ sinh (cân nặng lúc sinh, dị tật bẩm sinh nghiêm trọng). Tuy nhiên, tỷ lệ hủy chu kỳ ở phác đồ NC và mNC cao hơn rõ rệt (lần lượt là 20,8% và 20,8%) so với phác đồ AC (0%).

Nghiên cứu kết luận rằng ở phụ nữ có phóng noãn, cả ba phác đồ chuẩn bị NMTC đều có hiệu quả và tính an toàn tương đương. Do đó, việc lựa chọn phác đồ có thể dựa trên mong muốn của bệnh nhân, mặc dù cần tư vấn về nguy cơ hủy chu kỳ cao hơn ở phác đồ NC và mNC. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu lâm sàng quan trọng, góp phần cá thể hóa điều trị CPT cho bệnh nhân hiếm muộn tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết:

  • 1. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN
    • 1.1. Lý do và tính cấp thiết của nghiên cứu
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu
    • 1.3. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
    • 1.4. Những đóng góp mới của nghiên cứu về mặt lý luận và thực tiễn
    • 1.5. Bố cục của luận án
  • 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
    • 2.1. Kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm
    • 2.2. Chuyển phôi và cửa sổ làm tổ của phôi
    • 2.3. Các phương pháp chuẩn bị nội mạc tử cung
    • 2.4. Tình hình chuyển phôi trữ và nghiên cứu tại Việt Nam
  • 3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
    • 3.1. Thiết kế nghiên cứu
    • 3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
    • 3.3. Đối tượng nghiên cứu
    • 3.4. Cỡ mẫu
    • 3.5. Phương pháp thu thập số liệu
    • 3.6. Định nghĩa biến số sử dụng trong nghiên cứu
    • 3.7. Đăng kí nghiên cứu
    • 3.8. Phương pháp phân tích thống kê
    • 3.9. Y Đức
  • 4. KẾT QUẢ
    • 4.1. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
    • 4.2. Đặc điểm chu kỳ điều trị thụ tinh ống nghiệm của bệnh nhân tham gia nghiên cứu
    • 4.3. Đặc điểm của chu kỳ chuẩn bị nội mạc tử cung để chuyển phôi trữ
    • 4.4. Kết quả điều trị
  • 5. BÀN LUẬN
    • 5.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
    • 5.2. Phương pháp nghiên cứu
    • 5.3. Kết quả nghiên cứu
  • 6. KẾT LUẬN
  • 7. KIẾN NGHỊ

Tài liệu liên quan