Phân tích và dự báo lạm cơ bản của Việt Nam bằng các mô hình kinh tế lượng
Luận án này tập trung nghiên cứu toàn diện về lạm phát cơ bản tại Việt Nam, một hiện tượng kinh tế vĩ mô phổ biến và có vai trò quan trọng trong việc hoạch định chính sách. Bối cảnh kinh tế Việt Nam từ năm 1986, đặc biệt giai đoạn 2000-2015, được phân tích với những biến động lạm phát đáng kể, từ mức thấp ổn định đến các giai đoạn tăng cao đột biến (như năm 2008 và 2011) và những nỗ lực của Chính phủ trong kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tài khóa và tiền tệ thắt chặt.
Mục tiêu chính của luận án là sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích và dự báo lạm phát cơ bản. Nghiên cứu tập trung vào việc đo lường lạm phát cơ bản giai đoạn 2000-2015, lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng, và xây dựng mô hình dự báo phù hợp. Luận án cũng nhằm cung cấp tài liệu tham khảo khoa học cho các nhà hoạch định chính sách.
Các đóng góp mới của luận án bao gồm việc đề xuất phương pháp xây dựng và tính toán chỉ số lạm phát cơ bản theo quý bằng cách loại bỏ 13 mặt hàng cấp 3 dễ biến động. Tác giả cũng xây dựng các mô hình định lượng để phân tích và dự báo lạm phát cơ bản. Về mặt thực nghiệm, nghiên cứu chỉ ra rằng kỳ vọng lạm phát, các yếu tố cung, cầu và tiền tệ đều ảnh hưởng đến lạm phát cơ bản, trong đó giá năng lượng và chỉ số giá nguyên liệu đầu vào (CPINL) có tác động mạnh nhất. Lạm phát cơ bản chủ yếu đến từ các yếu tố nội địa.
Luận án đã chứng minh tính phù hợp của lạm phát cơ bản dựa trên các tiêu chí như tính ổn định, ít biến động hơn lạm phát thông thường và khả năng dự báo. Các mô hình dự báo như ARIMA, GARCH và MARKOV được sử dụng, với kết luận mô hình ARIMA cho kết quả chính xác nhất. Phương pháp kết hợp dự báo tuyến tính theo thời gian được chứng minh là cải thiện chất lượng dự báo.
Từ những kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra một số hàm ý chính sách quan trọng. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, chú trọng kiểm soát cung tiền, lãi suất, tỷ giá và đặc biệt là các yếu tố chi phí đầu vào như giá năng lượng. Cải cách chính sách tiền lương và quan tâm đến độ trễ của các chính sách cũng là những khuyến nghị để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát hiệu quả.