info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Đặc điểm sinh học và đa dạng di truyền một số giống vịt ở miền Bắc, Việt Nam

Năm2025
Lĩnh vựcKhoa học tự nhiên
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ ĐA DẠNG DI TRUYỀN MỘT SỐ GIỐNG VỊT Ở MIỀN BẮC, VIỆT NAM

Ngành:

Chăn nuôi

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Đặc điểm sinh học và đa dạng di truyền một số giống vịt ở miền Bắc, Việt Nam" của Trần Bích Phương, thuộc ngành Chăn nuôi, mã số 9.62.01.05, được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Đề tài được đặt ra trong bối cảnh nguồn gen vịt bản địa quý hiếm như vịt Cỏ, Pất Lài, Nà Tấu đang đối mặt với nguy cơ suy giảm đa dạng di truyền do quá trình công nghiệp hóa và phương thức chăn nuôi tự do. Mục tiêu chung của luận án là đánh giá toàn diện các đặc điểm sinh học, mô tả đường cong sinh trưởng và năng suất trứng bằng các mô hình toán học, xác định thời điểm giết thịt tối ưu và thời điểm đạt đỉnh tỷ lệ đẻ, đồng thời đánh giá đa dạng di truyền vùng D-loop ty thể của các giống vịt nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen vịt bản địa Việt Nam.

Nghiên cứu đã tư liệu hóa chi tiết đặc điểm ngoại hình, sinh lý, sinh hóa máu, năng suất sinh sản và chất lượng trứng của vịt Cỏ, Pất Lài, Nà Tấu. Các giống vịt này thể hiện màu lông đặc trưng, phản ánh cơ sở di truyền và khả năng thích nghi. Yếu tố giống, giới tính và tương tác giống × giới tính có ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ tiêu ngoại hình, sinh lý và sinh hóa máu. Vịt Nà Tấu cho thấy tỷ lệ sống cao, chất lượng thịt ổn định và hiệu quả sử dụng thức ăn tốt, với tuổi giết thịt tối ưu là 6,28 tuần đối với vịt trống và 5,81 tuần đối với vịt mái, được xác định thông qua mô hình Janoschek. Về năng suất sinh sản, vịt Cỏ đạt năng suất trứng cao nhất, tiệm cận các giống chuyên trứng, trong khi Pất Lài và Nà Tấu có năng suất thấp hơn nhưng vẫn vượt trội so với nhiều giống bản địa khác. Mô hình Lopez được xác định là phù hợp để dự báo năng suất trứng và xác định thời điểm loại thải tối ưu cho từng giống.

Phân tích đa dạng di truyền vùng D-loop mtDNA đã xác định 17 haplotype, phản ánh mức độ đa dạng di truyền cao ở các quần thể vịt bản địa, với vịt Nà Tấu thể hiện đa dạng haplotype và nucleotide cao nhất, trong khi vịt Cỏ có mức đa dạng thấp nhất. Cây phát sinh chủng loại đã được xây dựng, cho thấy nguồn gốc thuần hóa đa dòng của vịt bản địa Việt Nam, với mối quan hệ di truyền gần gũi với vịt trời hoang dã (Anas platyrhynchos, Anas zonorhyncha) và sự giao thoa di truyền. Những đóng góp này cung cấp dữ liệu khoa học có hệ thống, là nền tảng quan trọng cho công tác bảo tồn, chọn lọc, lai tạo và phát triển bền vững các giống vịt bản địa Việt Nam.

Tài liệu liên quan