Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật u tủy vùng cổ
Y học (Phẫu thuật Thần kinh)
Đề tài "Nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật u tủy vùng cổ" tập trung vào bệnh lý u tủy cổ, chiếm khoảng 36% tổng số u tủy sống. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự tiến bộ của y học, đặc biệt là kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (CHT) trong chẩn đoán và vi phẫu thuật trong điều trị, giúp nâng cao khả năng chẩn đoán sớm, điều trị an toàn và bảo tồn chức năng tủy sống cho người bệnh.
Luận án có bố cục gồm 141 trang, với 46 bảng, 32 hình và 6 biểu đồ, được chia thành các chương chính: Đặt vấn đề, Tổng quan tài liệu, Đối tượng và phương pháp nghiên cứu, Kết quả nghiên cứu, Bàn luận, Kết luận và Kiến nghị, cùng 168 tài liệu tham khảo.
Về tổng quan, luận án trình bày đặc điểm giải phẫu liên quan đến phẫu thuật u tủy cổ, các phân loại u tủy sống theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2007) bao gồm u biểu mô thần kinh, u màng tủy, u thần kinh cạnh sống, u lympho và tế bào tạo máu. Các đặc điểm lâm sàng thường gặp là rối loạn cảm giác (đau, dị cảm), rối loạn vận động (yếu, liệt) và rối loạn cơ tròn. CHT được xác định là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước, mối liên quan và tính chất mô học của u. Các phương tiện phẫu thuật hiện đại như kính hiển vi, đốt điện lưỡng cực, siêu âm trong mổ và dao siêu âm đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả, cắt ngang, tiến cứu không đối chứng, với nội dung bao gồm đặc điểm dịch tễ (tuổi, giới, thời gian phát hiện), biểu hiện lâm sàng (thang điểm McCormick), chẩn đoán hình ảnh (CHT, góc gù cột sống cổ) và chi tiết kỹ thuật phẫu thuật.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra tuổi trung bình của bệnh nhân là 40,7 ± 15,6, với tỷ lệ nữ/nam là 1,3/1 và đa số bệnh nhân đến viện muộn. U ngoài tủy chiếm tỷ lệ cao (87,9%). Triệu chứng lâm sàng phổ biến là đau, rối loạn cảm giác và vận động. Trên CHT, u thường tăng tín hiệu trên T2W và giảm/đồng tín hiệu trên T1W. Đa số ca được phẫu thuật lối sau, với 81,0% trường hợp lấy được toàn bộ u. Kết quả sau phẫu thuật cho thấy tỷ lệ hồi phục chức năng thần kinh tốt là 96,4%, với mức độ lấy u ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Tỷ lệ tái phát u ghi nhận là 19,0% trong thời gian theo dõi trung bình 25,4 tháng. Luận án cũng bàn luận, so sánh các kết quả này với các nghiên cứu khác trong và ngoài nước.