info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline huyết tương trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp và tiên lượng ở bệnh nhân điều trị tích cực.

Năm2017
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

Giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline huyết tương trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp và tiên lượng ở bệnh nhân điều trị tích cực.

Ngành:

Nội thận – tiết niệu. Mã số: 62720146.

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ mang tên "Giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline huyết tương trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp và tiên lượng ở bệnh nhân điều trị tích cực" đã thực hiện một nghiên cứu quan sát đoàn hệ tiến cứu trên 268 bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Nghiên cứu này được tiến hành tại khoa Điều Trị Tích Cực của bệnh viện Chợ Rẫy, trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2013 đến tháng 10 năm 2015. Mục tiêu chính là đánh giá vai trò của neutrophil gelatinase associated lipocaline (NGAL) huyết tương trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp (AKI) và tiên lượng các biến cố lâm sàng ở nhóm bệnh nhân này.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có 62 bệnh nhân, chiếm 23,1% tổng số, đã xuất hiện tổn thương thận cấp theo tiêu chuẩn AKIN trong vòng 7 ngày đầu. Trong số đó, 18 bệnh nhân (tương đương 6,7%) đã cần đến phương pháp điều trị thay thế thận. Về tiên lượng tử vong, nghiên cứu ghi nhận 39 bệnh nhân (14,5%) tử vong trong vòng 7 ngày đầu và 74 bệnh nhân (27,6%) tử vong trong vòng 14 ngày đầu kể từ thời điểm đưa vào nghiên cứu.

Những kết luận quan trọng rút ra từ luận án bao gồm:

  • Thứ nhất, nồng độ NGAL huyết tương cho thấy khả năng dự đoán tổn thương thận cấp sẽ xảy ra sau đó 3 ngày với hiệu quả đáng kể. Cụ thể, diện tích dưới đường cong ROC (AuROC) đạt 0,80 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,70 – 0,89; P < 0,001). Tại điểm cắt 156 ng/ml, NGAL huyết tương có độ nhạy cảm 83,3%, độ đặc hiệu 60,0%, giá trị tiên đoán dương 9,9% và giá trị tiên đoán âm 98,6%.
  • Thứ hai, nồng độ NGAL huyết tương cũng được chứng minh có giá trị tốt trong việc dự đoán nhu cầu điều trị thay thế thận. Với AuROC là 0,81 (95% CI = 0,76 – 0,86; P < 0,001), và tại điểm cắt 180 ng/ml, chỉ số này đạt độ nhạy cảm 83,3%, độ đặc hiệu 71,2%, giá trị tiên đoán dương 17,2% và giá trị tiên đoán âm 98,3%.
  • Tuy nhiên, luận án cũng kết luận rằng nồng độ NGAL huyết tương không có giá trị trong tiên lượng tử vong trong vòng 7 ngày hoặc 14 ngày kể từ khi bệnh nhân được chọn vào nghiên cứu, với AuROC lần lượt là 0,56 và 0,58. Điều này cho thấy vai trò hạn chế của NGAL trong đánh giá tiên lượng tử vong sớm ở nhóm bệnh nhân này.

Tài liệu liên quan