NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ ĐIỆN TÂM ĐỒ BỀ MẶT TRONG CHẨN ĐOÁN ĐỊNH KHU ĐƯỜNG DẪN TRUYỀN PHỤ Ở BỆNH NHÂN CÓ HỘI CHỨNG WOLFF-PARKINSON-WHITE ĐIỂN HÌNH
NỘI KHOA (Mã số: 9720107)
Luận án tập trung nghiên cứu giá trị của điện tâm đồ bề mặt trong chẩn đoán định khu đường dẫn truyền phụ (ĐDTP) ở bệnh nhân mắc hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW) điển hình. Hội chứng WPW là một rối loạn tim mạch do sự hiện diện của ĐDTP nối tắt từ nhĩ xuống thất, bỏ qua nút nhĩ-thất, gây ra các rối loạn nhịp tim.
Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một sơ đồ chẩn đoán định khu vị trí các ĐDTP, sau đó ứng dụng và đánh giá độ chính xác của sơ đồ này trong việc dự báo vị trí ĐDTP trước và trong quá trình can thiệp điều trị triệt bỏ bằng năng lượng sóng tần số radio (RF). Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Quân Y vào năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Quốc Khánh và TS. Trần Văn Đồng.
Về cấu trúc, luận án dài 139 trang, bao gồm 4 chương chính: Chương I – Tổng quan (33 trang), Chương II – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (27 trang), Chương III – Kết quả nghiên cứu (31 trang) và Chương IV – Bàn luận (43 trang). Luận án được minh họa bằng 46 bảng, 35 hình, 4 sơ đồ và tham khảo 155 tài liệu (18 tiếng Việt, 137 tiếng Anh).
Nghiên cứu được tiến hành trên 298 bệnh nhân với tuổi trung bình là 43,0 ± 14,7 năm. Kết quả cho thấy khoảng QRS bên phải rộng hơn bên trái (140,7 ± 15,4 ms so với 128,1 ± 12,7 ms), trong khi khoảng PR bên phải ngắn hơn bên trái (92,8 ± 18,7 ms so với 107,6 ± 10,4 ms), với ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001). Tỷ lệ biến chứng của thủ thuật triệt đốt thấp, bao gồm tràn dịch-tràn khí màng phổi (0,3%) và phản ứng phế vị (0,7%).
Giai đoạn 1 khảo sát đặc điểm điện tâm đồ bề mặt trên 189 bệnh nhân, ghi nhận ĐDTP phân bố chủ yếu ở nhóm bên trái (57,7%) và thành tự do bên trái (44,4%). Giai đoạn 2 đánh giá sơ đồ chẩn đoán trên 109 bệnh nhân, cho thấy độ chính xác cao. Cụ thể, sóng delta ở V1 có độ nhạy 98,3% và độ đặc hiệu 92,2% trong phân biệt ĐDTP bên trái/bên phải. Sóng delta ở ít nhất 2/3 chuyển đạo sau dưới đạt độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 88,7% trong phân biệt vùng thành trước/thành sau. Sự chuyển tiếp phức bộ QRS tại V1, V2 cũng hữu ích trong phân biệt vùng vách/thành tự do với độ nhạy 87,8% và độ đặc hiệu 97,1%. Các chỉ số này đều đạt ý nghĩa thống kê cao (p < 0,0001). Luận án đã thành công trong việc xác định và kiểm nghiệm giá trị của sơ đồ chẩn đoán định khu ĐDTP bằng điện tâm đồ bề mặt, cung cấp một công cụ dự báo hiệu quả cho các trung tâm tim mạch.