Thực trạng sức khoẻ tâm thần học đường ở học sinh trung học cơ sở tại Hà Nội và kết quả can thiệp bằng liệu pháp hành vi, năm 2015 - 2020
Không được đề cập trong tài liệu.
Luận án này tập trung vào thực trạng các rối loạn tâm thần và hành vi (RLTT&HV) ở học sinh trung học cơ sở tại Hà Nội giai đoạn 2015-2020, đồng thời đánh giá hiệu quả của can thiệp hành vi. Trên thế giới, khoảng 20% trẻ em và thanh thiếu niên mắc RLTT&HV, và tại Việt Nam, tỉ lệ này dao động từ 10-25% học sinh. Vấn đề này, nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần (SKTT) cho trẻ em vẫn còn hạn chế do nhiều rào cản như thời gian chờ đợi, chi phí và nhận thức của cha mẹ.
Tại Hà Nội, mặc dù là trung tâm kinh tế, xã hội, học sinh vẫn chịu ảnh hưởng từ các vấn đề phức tạp như bạo lực học đường, nghiện ma túy, và áp lực học tập, khiến việc chăm sóc SKTT cho trẻ em còn nhiều bỏ ngỏ. Nghiên cứu này được thực hiện với ba mục tiêu chính: mô tả thực trạng SKTT học đường ở học sinh THCS tại Hà Nội năm 2015, phân tích các yếu tố liên quan, và đánh giá kết quả điều trị tăng động giảm chú ý (ADHD) bằng liệu pháp hành vi tại Bệnh viện Nhi Trung ương từ 2016-2020.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ các rối loạn tâm thần học đường khá cao: rối loạn cảm xúc 13,7%, rối loạn cư xử 8,9%, tăng động giảm chú ý 3,8%, vấn đề quan hệ đồng lứa 7,6%, hành vi tiền xã hội 15,9% và bị tác động khó khăn 17,4%. Đặc biệt, 52,2% học sinh có hành vi tự gây thương tích/tự làm đau, và 16,8% có ý nghĩ tự tử, với tỷ lệ cao nhất ở độ tuổi 14 (23,0%) và ở học sinh nữ. Các yếu tố liên quan bao gồm giới tính, cấu trúc gia đình, tiền sử bệnh lý (như rối loạn giấc ngủ, đau đầu, dị ứng), hành vi sử dụng chất kích thích (rượu bia, thuốc lá) và bị bắt nạt học đường.
Điểm đóng góp quan trọng của luận án là việc chứng minh hiệu quả cao của can thiệp hành vi bằng thẻ báo cáo hàng ngày (DRC) trong điều trị ADHD và các rối loạn kèm theo. Sau 36 tháng can thiệp, tỷ lệ mắc ADHD giảm từ 100% xuống 12,3% (mức độ thay đổi giảm 87,7%). Các triệu chứng giảm chú ý giảm 92,2%, tăng động giảm 93,3%, rối loạn chống đối thách thức giảm 93,2%, rối loạn cư xử giảm 91,5% và rối loạn lo âu, trầm cảm giảm 92,1%. Phương pháp can thiệp này được đánh giá là hiệu quả, chi phí thấp, dễ thực hiện và theo dõi, có tiềm năng triển khai rộng rãi tại cộng đồng và trường học, góp phần nâng cao SKTT và chất lượng cuộc sống cho học sinh.