Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
THỰC TRẠNG NHIỄM KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ HIỆU QỦA GIÁM SÁT, PHÁT HIỆN, ĐIỀU TRỊ TẠI HUYỆN BÙ GIA MẬP TỈNH BÌNH PHƯỚC, 2018-2019
Y tế công cộng
Luận án tiến sĩ Y tế công cộng này nghiên cứu thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét (KSTSR) và hiệu quả của các biện pháp giám sát, phát hiện, điều trị tại huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước trong giai đoạn 2018-2019. Đây là một vùng sốt rét lưu hành nặng, nơi đã từng phát hiện KSTSR kháng thuốc artemisinin, đặt ra những thách thức đáng kể trong công tác phòng chống. Mặc dù các biện pháp giám sát, phát hiện và điều trị được quy định, việc thực hiện còn mang tính thụ động và thiếu giám sát tuân thủ điều trị.
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính: Thứ nhất, xác định tỷ lệ nhiễm KSTSR trong cộng đồng bằng ba kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến (Real-Time PCR, test nhanh và lam máu soi kính hiển vi) tại các xã sốt rét lưu hành nặng của huyện Bù Gia Mập vào năm 2018. Thứ hai, đánh giá hiệu quả của hệ thống giám sát, phát hiện và điều trị có giám sát trực tiếp người nhiễm KSTSR tại cùng khu vực trong giai đoạn 2018-2019.
Điểm mới và giá trị thực tiễn của đề tài là việc đánh giá toàn diện thực trạng KSTSR bằng ba kỹ thuật chẩn đoán trên cùng một đối tượng, cùng với việc can thiệp và đánh giá hiệu quả giám sát, phát hiện, điều trị có giám sát trực tiếp cho cả đối tượng có và không triệu chứng lâm sàng, bao gồm cả những trường hợp được phát hiện qua phát hiện ca bệnh chủ động (ACD) và thụ động (PCD). Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, giúp ngành y tế địa phương xây dựng kế hoạch và chiến lược phòng chống, loại trừ sốt rét hiệu quả, phù hợp với tình hình thực tế.
Kết quả chính cho thấy, tỷ lệ nhiễm KSTSR được phát hiện bằng Real-Time PCR là cao nhất (23,87%), vượt trội so với lam máu soi kính hiển vi (2,13%) và test nhanh (1,33%). Các yếu tố liên quan đáng kể đến tỷ lệ nhiễm KSTSR bao gồm dân tộc (Tày, Nùng, Mơ Nông có nguy cơ cao hơn Kinh), nghề nghiệp (làm rẫy có nguy cơ cao hơn các nghề khác), cũng như các hành vi như đi rừng, ngủ lại rừng/rẫy, giao lưu biên giới và tiền sử mắc sốt rét. Về hiệu quả can thiệp, chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe đã cải thiện đáng kể kiến thức (75,89%), thái độ (38,63%) và thực hành đúng (18,17%) của cộng đồng. Điều trị có giám sát trực tiếp cho thấy hiệu quả cao, với 100% bệnh nhân ở nhóm can thiệp sạch KSTSR theo kính hiển vi từ ngày D3 đến D28. Tổng thể, hiệu quả can thiệp đã làm giảm tỷ lệ nhiễm KSTSR đáng kể ở nhóm can thiệp (từ 22,08% xuống 2,14%, hiệu quả 90,31%).
Luận án kiến nghị xây dựng quy trình giám sát và điều trị có giám sát trực tiếp tại cộng đồng, bổ sung các nội dung này vào chương trình giám sát thường quy của Bộ Y tế, và tiếp tục nghiên cứu sâu hơn, tăng cường truyền thông cho các đối tượng nguy cơ cao.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên