QUẢN TRỊ DOANH THU TRÊN CÁC ĐƯỜNG BAY QUỐC TẾ
QUẢN TRỊ KINH DOANH (Mã số: 62.34.01.02)
Luận án Tiến sĩ này, hoàn thành tại Trường Đại học Ngoại thương vào năm 2017, tập trung nghiên cứu về quản trị doanh thu (QTDT) trên các đường bay quốc tế của Tổng công ty Hàng không Việt Nam (VNA). Đề tài xuất phát từ tính cấp thiết của việc tối đa hóa lợi nhuận cho VNA trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng không lớn trong khu vực và thế giới, cùng với những hạn chế cố hữu của ngành hàng không như tỷ trọng chi phí biến đổi thấp, khiến doanh thu đóng vai trò then chốt trong lợi nhuận. Mặc dù QTDT đã có những đóng góp nhất định, hoạt động này tại VNA vẫn còn nhiều bất cập, hiệu quả tài chính chưa cao so với tiềm năng, thiếu tư tưởng định hướng chiến lược, sự phối hợp giữa các đường bay và các bộ phận còn yếu kém, cũng như thiếu phương thức đánh giá hiệu quả đường bay và QTDT hữu hiệu.
Tổng quan nghiên cứu cho thấy, các công trình nước ngoài về QTDT hàng không đa dạng, từ các nghiên cứu hàn lâm về định nghĩa, dự báo, đặt quá chỗ, kiểm soát tồn kho, định giá, đến các nghiên cứu mang tính ứng dụng và điển hình các hãng hàng không. Tuy nhiên, tại Việt Nam, QTDT là một lĩnh vực tương đối mới mẻ. Các nghiên cứu trong nước còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào các vấn đề chung về chiến lược phát triển ngành hàng không hoặc quản trị tổng quát, chưa có công trình độc lập nào đi sâu vào QTDT trong ngành hàng không nói chung và VNA nói riêng. Điều này tạo ra khoảng trống nghiên cứu lớn về cơ sở lý luận và thực tiễn nền tảng của QTDT tại VNA chưa được hệ thống hóa, cũng như thiếu một định nghĩa thật sự đầy đủ và cập nhật về công tác này.
Mục tiêu của Luận án là phân tích và đánh giá một cách có hệ thống thực trạng QTDT trên các đường bay quốc tế của VNA, nhận diện rõ những tồn tại và thách thức, từ đó đưa ra những kiến nghị mang tính thực tiễn, khả thi nhằm tăng cường công tác QTDT tại VNA. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào QTDT từ vận tải hành khách trên các đường bay quốc tế của VNA, tại Trụ sở chính và các văn phòng đại diện quốc tế quan trọng, trong giai đoạn từ 2010 đến 2016 và định hướng giải pháp đến năm 2020. Luận án sử dụng tổng hợp các phương pháp tiếp cận hệ thống, biện chứng, logic, lịch sử, kết hợp thu thập thông tin thứ cấp và sơ cấp thông qua điều tra và phỏng vấn các đối tượng liên quan.
Những đóng góp chính của Luận án bao gồm: Về mặt lý luận, Luận án xây dựng khái niệm về QTDT của một hãng hàng không, bao gồm việc áp dụng hệ thống các công cụ và quy trình nhằm tối đa hóa doanh thu của toàn mạng lưới đường bay. Đồng thời, xác định hai nội dung cơ bản của QTDT hàng không là các công cụ quản lý và các quy trình quản lý doanh thu. Về mặt thực tiễn, Luận án đề xuất một chiến lược QTDT đối với VNA tập trung vào tối đa hóa hiệu quả khai thác của toàn mạng đường bay trên cơ sở tăng cường sự phối hợp giữa các đơn vị, nâng cấp cơ sở vật chất, hoàn thiện cơ chế quản lý và bồi dưỡng năng lực đội ngũ cán bộ nhân viên, hướng tới một hệ thống ra quyết định về QTDT minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả. Các giải pháp cụ thể được đưa ra bao gồm chú trọng nghiên cứu thị trường và dự báo, xây dựng phần mềm hỗ trợ ra quyết định, xây dựng chính sách QTDT cho từng chuyến bay, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị và xây dựng năng lực cùng cơ chế luân phiên cán bộ.