NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH BỆNH SÂU RĂNG, NHA CHU Ở HỌC SINH 12 TUỔI VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP DỰ PHÒNG TẠI TỈNH TIỀN GIANG NĂM 2018-2021
Y tế công cộng (Mã số: 62.72.03.01)
Nghiên cứu này tập trung vào tình hình bệnh sâu răng và nha chu ở học sinh 12 tuổi tại tỉnh Tiền Giang, Việt Nam, giai đoạn 2018-2021. Bệnh sâu răng và nha chu là những vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến, khởi phát sớm và gây ra nhiều biến chứng, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, thẩm mỹ và tạo gánh nặng chi phí điều trị đáng kể. Tổ chức Y tế Thế giới (2018) đã xếp bệnh sâu răng và nha chu vào nhóm các vấn đề ưu tiên hàng đầu trong chăm sóc sức khỏe răng miệng. Tại Việt Nam, các cuộc điều tra quốc gia cho thấy tỷ lệ mắc bệnh vẫn ở mức cao.
Mục tiêu chính của luận án là (1) xác định tỷ lệ bệnh sâu răng, nha chu cùng với kiến thức và thực hành phòng bệnh răng miệng của học sinh 12 tuổi; (2) xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng bệnh và các hành vi phòng bệnh; và (3) đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp dự phòng. Các đóng góp mới của nghiên cứu bao gồm việc cung cấp dữ liệu toàn diện về tình hình bệnh, xác định kết quả của các can thiệp cụ thể như giáo dục sức khỏe răng miệng, súc miệng fluoride và trám bít hố rãnh, từ đó góp phần đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu trên 2.921 học sinh cho thấy tỷ lệ sâu răng là 68,2% (mức trung bình) và tỷ lệ bệnh nha chu là 46,2%. Kiến thức phòng bệnh răng miệng đạt 48%, nhưng đa số học sinh còn thiếu kiến thức về dấu hiệu bệnh (85,8% không biết) và các biện pháp phòng bệnh (61,6% không đủ kiến thức). Thực hành phòng bệnh đạt 46,4%, với 71% học sinh chưa thực hành đúng cách. Các yếu tố liên quan đến bệnh sâu răng, nha chu, kiến thức và thực hành bao gồm giới tính, địa dư, trình độ học vấn của cha mẹ và nguồn thông tin.
Can thiệp dự phòng đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Tỷ lệ học sinh có kiến thức và thực hành đạt tăng cao hơn ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Đặc biệt, nhóm can thiệp 2, áp dụng nhiều biện pháp hơn, đạt kết quả tốt nhất trong việc giảm tỷ lệ sâu răng (10,1% so với 48,3% ở nhóm chứng) và cải thiện tình trạng nha chu. Trám bít hố rãnh bằng Fuji VII cũng góp phần làm giảm tỷ lệ sâu răng đáng kể. Những kết quả này cung cấp cơ sở quan trọng để củng cố công tác phòng ngừa bệnh răng miệng trong trường học và cộng đồng.