info@luanan.net.vn
VIP Luận án PDF

Luận án Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của cây Tốc thằng cáng (Anodendron paniculatum (Wall. ex Roxb.) A.DC.)”

Năm2018
Lĩnh vựcKhoa học tự nhiên
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ CỦA CÂY TÓC THẲNG CÁNG (ANODENDRON PANICULATUM (WALL. EX ROXB.) A.DC.)

Ngành:

Hóa hữu cơ

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ này, được thực hiện tại Đại học Huế, Trường Đại học Khoa học, tập trung vào nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của cây Tốc thằng cáng (Anodendron paniculatum). Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự gia tăng nhanh chóng của các căn bệnh nguy hiểm toàn cầu, bao gồm ung thư, và nhu cầu cấp thiết tìm kiếm các phương thuốc mới, hiệu quả và an toàn từ nguồn tài nguyên thực vật.

Nghiên cứu trước đây trong quá trình sàng lọc hoạt tính diệt tế bào ung thư từ các cây thuốc của đồng bào Pako, Vân Kiều (Quảng Trị) đã chỉ ra rằng Anodendron paniculatum thể hiện hoạt tính ức chế sự phát triển của tế bào ung thư tốt trên 5 dòng tế bào thử nghiệm (LU-1, Hep-G2, MKN-7) với giá trị IC50 thấp. Tuy nhiên, ở Việt Nam chưa có nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của loài cây này, trong khi tri thức bản địa đã sử dụng nó để chữa các bệnh liên quan đến khối u.

Đề tài đã phân lập và xác định cấu trúc hóa học của tổng cộng 20 hợp chất từ phần trên mặt đất của cây Tốc thằng cáng. Trong đó, có 4 hợp chất mới được đặt tên là anopaniester, anopanin A, anopanin B và anopanin C. Đặc biệt, 14 hợp chất đã biết khác, bao gồm cycloartenol, (E)-phytol, desmosterol, esculentic acid, kaempferol-3-O-rutinoside, rutin, sargentol, 4-O-β-D-glucopyranosyl-3-prenylbenzoic acid, inugalactolipid A, gingerglycolipid A-C, (2S)-1-O-palmitoyl-3-O-[α-D-galactopyranosyl-(1→6)-O-β-D-galactopyranosyl]glycerol và (2R)-1-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6-sulfoquinovopyranosyl)glycerol, được phân lập lần đầu tiên từ chi Anodendron. Hai hợp chất còn lại là ursolic acid và vanillin.

Về hoạt tính sinh học, 17 trong số 20 hợp chất tinh khiết đã được thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào in vitro trên nhiều dòng tế bào ung thư (LU-1, MKN-7, Hep-G2, KB, SW-480, HL-60, LNCaP, MCF-7). Kết quả cho thấy desmosterol có tác dụng ức chế ở mức trung bình trên 5 dòng tế bào ung thư với giá trị IC50 trong khoảng 28,11±1,95 đến 41,41±2,31 µg/mL. Ursolic acid cũng thể hiện hoạt tính ức chế trung bình đối với hai dòng tế bào LU-1 và MKN-7. Hợp chất (2R)-1-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6-sulfoquinovopyranosyl)glycerol cho tác dụng yếu trên hai dòng tế bào này, trong khi các hợp chất còn lại hầu như không thể hiện hoạt tính đáng kể.

Mục lục chi tiết:

  • Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
    • 1.1. Giới thiệu sơ lược về họ Trúc đào (Apocynaceae)
    • 1.2. Giới thiệu về chi Anodendron
      • 1.2.1. Vị trí phân loại
      • 1.2.2. Đặc điểm thực vật và phân bố
      • 1.2.3. Các nghiên cứu về thành phần hóa học
      • 1.2.4. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học
    • 1.3. Giới thiệu sơ lược về loài Tốc thằng cáng
  • Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu
    • 2.2. Phương pháp nghiên cứu
      • 2.2.1. Phương pháp phân lập, tinh chế các hợp chất
      • 2.2.2. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất
      • 2.2.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học
  • Chương 3. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ
    • 3.1. Xử lý mẫu và chuẩn bị các cao chiết:
    • 3.2. Quá trình phân lập các hợp chất:
    • 3.3. Tính chất vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất đã phân lập
      • 3.3.1. Hợp chất AP1: Cycloartenol
      • 3.3.2. Hợp chất AP2: Anopaniester (Chất mới)
      • 3.3.3. Hợp chất AP3: (E)-Phytol
      • 3.3.4. Hợp chất AP4: Desmosterol
      • 3.3.5. Hợp chất AP5: Ursolic acid
      • 3.3.6. Hợp chất AP6: Vanillin
      • 3.3.7. Hợp chất AP7: Esculentic acid
      • 3.3.8. Hợp chất AP8: Kaempferol-3-O-rutinoside
      • 3.3.9. Hợp chất AP9: Rutin
      • 3.3.10. Hợp chất AP10: Anopanin A (Chất mới)
      • 3.3.11. Hợp chất AP11: Anopanin B (Chất mới)
      • 3.3.12. Hợp chất AP12: Anopanin C (Chất mới)
      • 3.3.13. Hợp chất AP13: Sargentol
      • 3.3.14. Hợp chất AP14: 4-O-β-D-Glucopyranosyl-3-prenylbenzoic acid
      • 3.3.15. Hợp chất AP15: Inugalactolipid A
      • 3.3.16. Hợp chất AP16: Gingerglycolipid A
      • 3.3.17. Hợp chất AP17: Gingerglycolipid B
      • 3.3.18. Hợp chất AP18: Gingerglycolipid C
      • 3.3.19. Hợp chất AP19: (2S)-1-O-Palmitoyl-3-O-[α-D-galactopyranosyl-(1→6)-O-β-D-galactopyranosyl]glycerol
      • 3.3.20. Hợp chất AP20: (2R)-1-O-Palmitoyl-3-O-α-D-(6-sulfoquinovopyranosyl)glycerol
    • 3.4. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của một số chất tinh khiết
  • Chương 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
    • 4.1. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất đã phân lập
    • 4.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các hợp chất tinh khiết
  • KẾT LUẬN
    • 1. Thành phần hóa học
    • 2. Hoạt tính sinh học
  • KIẾN NGHỊ
  • DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

Tài liệu liên quan