info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Nghiên cứu thành phần hóa học, độc tính cây Ngón hoa trắng (Nhài bắc) và cây Trúc đào ở Việt Nam phục vụ cho giám định hóa pháp

Năm2014
Lĩnh vựcKhoa học xã hội
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

Nghiên cứu thành phần hóa học, độc tính cây Ngón hoa trắng (Nhài bắc) và cây Trúc đào ở Việt Nam phục vụ cho giám định hóa pháp

Ngành:

Hóa hữu cơ

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về thành phần hóa học và độc tính của cây Ngón hoa trắng (Nhài bắc) với tên khoa học Jasminum coarctatum Roxb. và cây Trúc đào ở Việt Nam, nhằm phục vụ công tác giám định hóa pháp. Nghiên cứu đã bước đầu xây dựng được một bộ hồ sơ thực vật tương đối hoàn chỉnh cho cây ngón hoa trắng (Nhài bắc), bao gồm định danh tên khoa học, mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái, phân bố, giải phẫu vi phẫu, giám định DNA, và so sánh điểm giống, khác biệt với cây ngón hoa vàng (Gelsemium elegans).

Về mặt hóa học, luận án đã xây dựng thành công quy trình chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của 3 hợp chất từ lá cây ngón hoa trắng (Nhài bắc). Đồng thời, 16 hợp chất cũng đã được chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc từ lá và hoa cây trúc đào. Đặc biệt, nghiên cứu đã định lượng được hàm lượng glycosid tim trong lá trúc đào khô là 1,845%, cung cấp dữ liệu quan trọng về hoạt tính sinh học của loài cây này.

Về độc tính, luận án đã tiến hành thử độc tính cấp (LD50) của cao chiết toàn phần từ lá cây ngón hoa trắng (Nhài bắc) trên chuột, với kết quả là (5,76 ± 0,11) g/kg. Đối với cao chiết lá trúc đào, giá trị LD50 được xác định là (24,37 ± 0,70) mg/kg chuột, cho thấy mức độ độc tính đáng kể của cây trúc đào. Các kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về mức độ an toàn hoặc nguy hiểm tiềm tàng của hai loài thực vật.

Cuối cùng, luận án đã ứng dụng thành công các phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trong giám định hóa pháp đối với các trường hợp nạn nhân ngộ độc trúc đào. Việc sử dụng hợp chất oleandrin đã phân lập được làm chất đối chiếu đã tăng cường độ tin cậy và hiệu quả của quy trình giám định, góp phần quan trọng vào công tác điều tra và phòng chống ngộ độc.

Tài liệu liên quan