Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố liên quan và kết quả điều trị ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật
Thông tin về ngành không được cung cấp trực tiếp trong văn bản.
Đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố liên quan và kết quả điều trị ung thư da tế bào vảy bằng phẫu thuật" tập trung vào ung thư da biểu mô vảy (UTDBMV), loại ung thư da đứng thứ hai sau ung thư biểu mô tế bào đáy nhưng có nhiều nguy cơ tái phát và di căn. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố nguy cơ và điều trị UTDBMV, nhằm khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây chỉ chú trọng vào một khía cạnh nhất định.
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm khảo sát một số yếu tố liên quan đến UTDBMV, mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, cùng với đánh giá kết quả của các phương pháp điều trị bằng phẫu thuật. Những đóng góp mới của luận án chỉ ra rằng các bệnh da viêm mạn tính có trước đó làm tăng nguy cơ mắc UTDBMV lên 44,95 lần. Hút thuốc lào và ăn trầu cũng làm tăng nguy cơ tương ứng là 21 và 4,95 lần, đặc biệt liên quan đến ung thư môi dưới. Nghiên cứu không thấy mối liên quan giữa ánh sáng mặt trời, HPV và hóa chất trong phân tích hồi quy đa biến, mặc dù thời điểm tiếp xúc ánh sáng có liên quan đến giai đoạn bệnh. Luận án cũng phát hiện những bệnh nhân có tiền sử hen được điều trị bằng thuốc đông y có dấu hiệu nhiễm asen mạn tính và xuất hiện nhiều tổn thương ung thư mới. UTDBMV quanh móng khó chẩn đoán, thường xuất hiện ở ngón tay cái. Sự có mặt của bạch cầu ái toan và vắng mặt bạch cầu lympho trên mô bệnh học được gợi ý làm tăng nguy cơ tử vong. Phẫu thuật Mohs kiểm soát tốt các tổn thương vùng mặt với tỷ lệ tái phát thấp (1/12), trong khi các tổn thương lớn trên 2 cm cắt rộng vẫn có tỷ lệ tái phát (6/49).
Luận án được cấu trúc thành 4 chương, dày 117 trang, với 45 bảng, 12 biểu đồ, 5 hình vẽ, 14 hình ảnh minh họa và 166 tài liệu tham khảo. Chương I cung cấp tổng quan về cấu trúc da, các biểu hiện lâm sàng của UTDBMV (bao gồm các thể thông thường, sùi, Bowen xâm nhập, Keratoacanthoma, bệnh Bowen), di căn, phân loại TNM, mô bệnh học, các yếu tố liên quan (tia cực tím, HPV, biến đổi gen, hóa chất, tổn thương da mạn tính) và các phương pháp điều trị (phẫu thuật Mohs, cắt rộng, điều trị phá hủy vật lý, hóa chất, xạ trị, phẫu thuật hạch, theo dõi và dự phòng).
Chương II mô tả đối tượng và phương pháp nghiên cứu, với 82 bệnh nhân UTDBMV được chẩn đoán và điều trị tại Bệnh viện Da liễu Trung ương từ tháng 1/2011 đến 12/2013 và theo dõi đến 12/2015. Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang tiến cứu và can thiệp tự so sánh trước sau. Các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mô bệnh học, yếu tố nguy cơ và kết quả phẫu thuật. Quy trình nghiên cứu chi tiết từ sinh thiết, điều trị phẫu thuật (Mohs, cắt rộng, cắt cụt chi, phẫu thuật hạch), che phủ khuyết da, đến theo dõi biến chứng, tái phát, di căn, cùng các xét nghiệm mô bệnh học, PCR-HPV, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm asen.
Chương III trình bày kết quả nghiên cứu, cho thấy giới tính ảnh hưởng đến giai đoạn bệnh và kích thước thương tổn (p<0,05), trong đó nam giới chiếm tỷ lệ cao hơn ở giai đoạn 2 (65,3%). Không có sự khác biệt của nghề nghiệp trong phân bố vị trí thương tổn và giai đoạn. Thời điểm tiếp xúc ánh sáng có liên quan đến giai đoạn bệnh (p<0,05). 63,2% UTDBMV dương tính với HPV, trong đó thể sùi có tỷ lệ nhiễm HPV cao nhất. Đặc biệt, tiền sử bệnh lý về da làm tăng nguy cơ mắc ung thư gấp 44,95 lần (p = 0,001). Hơn 74,4% thương tổn có kích thước trên 2 cm, với thương tổn ở thân mình có kích thước trung bình lớn nhất (hơn 5 cm). Thể xâm nhập chiếm 82,9% các trường hợp.