Không có thông tin trong văn bản.
Tai Mũi Họng
U nhú thanh quản (UNTQ), hay u nhú đường hô hấp tái phát, là tổn thương lành tính hình thành do sự quá sản tế bào vảy trên bề mặt biểu mô đường hô hấp. Bệnh có tính chất tái phát và biểu hiện lâm sàng khác biệt đáng kể giữa trẻ em và người lớn. Ở người lớn, u thường khu trú, ít gây bít tắc đường thở nhưng không có xu hướng thoái triển và có thể chuyển thành ung thư. Ngược lại, ở trẻ em, u ít có khả năng ác tính nhưng lại tồn tại dai dẳng, tái phát nhanh và dễ gây bít tắc đường thở dẫn đến ngạt thở; u còn có thể lan xuống đường hô hấp dưới như khí phế quản, thậm chí tới nhu mô phổi, gây ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ và gánh nặng tâm lý, kinh tế cho gia đình và xã hội. Nghiên cứu nguyên nhân, đặc biệt là virus HPV, và tìm biện pháp điều trị triệt để vẫn là vấn đề trọng tâm của ngành Tai Mũi Họng.
Tài liệu phân loại UNTQ theo Doyle Debarah thành hai thể: thể khu trú (tổng số lần cắt u dưới 10 lần, ít hơn 3 lần/năm, u không lan tỏa xuống hạ thanh môn) và thể lan tỏa (tổng số lần cắt u lớn hơn 10 lần, hơn 3 lần/năm, u lan tỏa xuống hạ thanh môn, đường thở dưới, có thể cần mở khí quản hoặc chuyển hóa ác tính). Về mô bệnh học, đại thể u nhú là khối sùi hình quả dâu tằm hoặc súp lơ, màu trắng xám hoặc đỏ. Vi thể cho thấy sự quá sản lành tính của biểu mô vảy, mô liên kết và mạch máu, không có tế bào bất thường. U nhú được chia thành loại thông thường (không liên quan HPV) và loại do HPV với ba hình thái: Condyloma phẳng, Condyloma nhọn đỉnh và Condyloma đảo ngược, mỗi loại có đặc điểm tế bào học riêng biệt, thường có "tế bào bóng" (ballon cell).
Virus HPV thuộc họ Papovaviridae, có cấu trúc DNA xoắn đôi. Bộ gen HPV chứa các gen phiên mã cho sự nhân đôi (E1-E7) và vỏ capsid (L1-L2). Có khoảng 150 type HPV, được phân loại thành nhóm nguy cơ thấp (ví dụ: 6, 11) và nguy cơ cao (ví dụ: 16, 18). Các phương pháp phát hiện và định type HPV bao gồm kỹ thuật PCR và Real-time PCR, cho phép theo dõi và định lượng quá trình khuếch đại DNA dựa trên tín hiệu huỳnh quang.
Nghiên cứu được thực hiện trên 75 bệnh nhân UNTQ tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương từ tháng 12/2011 đến 12/2013, với tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng. Thiết kế nghiên cứu là mô tả phân tích hàng loạt ca bệnh, chọn mẫu tiện lợi, phân chia bệnh nhân thành UNTQ trẻ em (dưới 16 tuổi) và UNTQ người lớn (từ 16 tuổi trở lên). Kết quả ban đầu cho thấy, tuổi khởi phát trung bình ở trẻ em là 2,8 tuổi, người lớn là 38,8 tuổi. Tái phát ở trẻ em chủ yếu trước 3 tháng (61,76%), trong khi ở người lớn thường từ 6 tháng trở ra (36,59%). Mức độ khàn tiếng nặng ở trẻ em chiếm tỷ lệ cao hơn đáng kể (58,82%) so với người lớn (17,07%).