info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của hai loài Aralia dasyphylla và Aralia hiepiana ở Tây Nguyên

Năm2023
Lĩnh vựcKhoa học tự nhiên
Ngôn ngữTiếng Anh, Tiếng Việt

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ CỦA HAI LOÀI ARALIA DASYPHYLLA VÀ ARALIA HIEPIANA Ở TÂY NGUYÊN

Ngành:

Hóa học các Hợp chất thiên nhiên

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ Hóa học này trình bày kết quả nghiên cứu hóa học và hoạt tính gây độc tế bào ung thư của hai loài thực vật thuộc chi Aralia là Aralia dasyphylla Miq. và Aralia hiepiana J.Wen & Lowry, phân bố tại Lâm Đồng, Tây Nguyên. Công trình này là công bố đầu tiên tại Việt Nam và trên thế giới về thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào từ lá của hai loài này. Chi Aralia được biết đến với nhiều loài có giá trị dược liệu trong y học cổ truyền, tuy nhiên các nghiên cứu chuyên sâu về A. dasyphyllaA. hiepiana còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là xác định thành phần hóa học và khảo sát hoạt tính sinh học của hai loài cây trên. Các nội dung nghiên cứu chính bao gồm phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ lá cây A. dasyphyllaA. hiepiana, cùng với việc khảo sát hoạt tính gây độc tế bào ung thư của một số hợp chất được phân lập. Luận án đã phân lập và định danh tổng cộng 35 hợp chất từ lá của hai loài, trong đó có 02 hợp chất mới từ A. dasyphylla (AD10, AD17) và 01 hợp chất mới từ A. hiepiana (AH4).

Về hoạt tính sinh học, cao chiết methanol từ lá A. dasyphylla cho thấy hoạt tính gây độc tế bào trên hai dòng ung thư HepG2 và RD với giá trị IC50 lần lượt là 7,81 và 9,1 µg/mL. Đối với các hợp chất đơn lẻ, AD2, AD4, AD7 từ A. dasyphylla biểu hiện hoạt tính gây độc trên HepG2 và LU-1, trong khi AD1 có hoạt tính trên LU-1. Từ A. hiepiana, hợp chất AH1 biểu hiện hoạt tính gây độc trên dòng tế bào HeLa với giá trị IC50 là 13,19 μM. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học in silico cũng chỉ ra 6 hợp chất có năng lượng liên kết thấp hơn chất chứng dương 5RE, trong đó AD2 và AD7 có năng lượng liên kết âm nhất, cùng với các hợp chất AD1, AD4a, AD4b, AD5a, AD5b đáp ứng tốt các tiêu chí Lipinski 5 và ADMET, cho thấy tiềm năng phát triển thuốc. Tất cả các hợp chất được đánh giá đều không có độc tính cấp tính và độc tính với gan.

Mục lục chi tiết:

  • MỞ ĐẦU (1 trang)
    • 1. Tính cấp thiết của luận án
    • 2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
    • 3. Các nội dung nghiên cứu chính của luận án
  • CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN (37 trang)
    • 1.1. Giới thiệu chung về chi Aralia
      • 1.1.1. Đặc điểm thực vật, phân bố
      • 1.1.2. Một số loài Aralia được sử dụng trong y học cổ truyền
      • 1.1.3. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Aralia
      • 1.1.4. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học chi Aralia
    • 1.2. Giới thiệu hai loài nghiên cứu
      • 1.2.1. Giới thiệu chung về loài A. dasyphylla
      • 1.2.2. Giới thiệu chung về loài A. hiepiana
  • CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (9 trang)
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu
    • 2.2. Phương pháp nghiên cứu
      • 2.2.1. Các phương pháp phân lập, tinh chế các hợp chất
      • 2.2.2. Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất
      • 2.2.3. Các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học
  • CHƯƠNG 3. THỰC NGHIỆM (17 trang)
    • 3.1. Tạo các cao chiết loài A. dasyphylla
    • 3.2. Phân lập các hợp chất loài A. dasyphylla
    • 3.3. Thông số vật lý và dữ kiện phổ các hợp chất phân lập từ cây A. dasyphylla
      • 3.3.1. Hợp chất AD1: Acid ursolic
      • 3.3.2. Hợp chất AD2: 3-O-β-D-glucopyranosyl (1→3)-α-L-arabinopyranosyl ursolic acid
      • 3.3.3. Hợp chất AD3: Matesaponin 1
      • 3.3.4. Hợp chất AD4a: 3-O-α-L-arabinopyranosyl oleanolic acid
      • 3.3.5. Hợp chất AD4b: 3-O-α-L-arabinopyranosyl ursanolic acid
      • 3.3.6. Hợp chất AD5a: Oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester
      • 3.3.7. Hợp chất AD5b: Ursolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester
      • 3.3.8. Hợp chất AD6a: Elatoside F
      • 3.3.9. Hợp chất AD6b: Araliasaponin VIII
      • 3.3.10. Hợp chất AD7: Elatoside E
      • 3.3.11. Hợp chất AD8: Acutoside A
      • 3.3.12. Hợp chất AD9: Oleanderolide
      • 3.3.13. Hợp chất AD10: 3-O-β-D-glucopyranosyl (1→3)-α-L-arabinopyranosyl 12α-hydroxyoleanan 28,13-olide (Hợp chất mới)
      • 3.3.14. Hợp chất AD11: Kaempferol
      • 3.3.15. Hợp chất AD12: Hispidulin
      • 3.3.16. Hợp chất AD13: Eupafolin
      • 3.3.17. Hợp chất AD14: Kaempferol-7-O-α-L-rhamnoside
      • 3.3.18. Hợp chất AD15: Kaempferitrin
      • 3.3.19. Hợp chất AD16: Kaempferol 3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside
      • 3.3.20. Hợp chất AD17: 4-O-Methyl burseneolignan (Hợp chất mới)
      • 3.3.21. Hợp chất AD18: β-sistosterol
    • 3.4. Tạo các cao chiết từ lá loài A. hiepiana
    • 3.5. Phân lập các hợp chất từ loài A. hiepiana
    • 3.6. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ loài A. hiepiana
      • 3.6.1. Hợp chất AH1: 3-O-(α-L-arabinopyranosyl)-β-D-glucopyranosyl olean-12-en oic acid
      • 3.6.2. Hợp chất AH2: Araliasaponin IV
      • 3.6.3. Hợp chất AH3: Congmujingnoside B
      • 3.6.4. Hợp chất AH4: 3-O-([β-D-xylopyranosyl-(1→2)]-[β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl-(1→3)]-α-L-arabinopyranosyl) oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester (Hợp chất mới)
      • 3.6.5. Hợp chất AH5: Quercetin
      • 3.6.6. Hợp chất AH6: Apigenin 7-O-β-D-glucopyranoside
      • 3.6.7. Hợp chất AH7: Quercetin-3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhampyranoside
      • 3.6.8. Hợp chất AH8: Rutin
      • 3.6.9. Hợp chất AH9: Methyl 3,4-dihydroxybenzoate
      • 3.6.10. Hợp chất AH10: Methyl caffeate
      • 3.6.11. Hợp chất AH11: Acid caffeic
      • 3.6.12. Hợp chất AH12: 2-Hydroxy-4-methoxybenzoic acid
      • 3.6.13. Hợp chất AH13: Methyl-α-L-rhamnopyranoside
      • 3.6.14. Hợp chất AH14: Methyl-α-D-glucopyranoside
      • 3.6.15. Hợp chất AH15: Kaempferitrin
      • 3.6.16. Hợp chất AH16: Matesaponin 1
      • 3.6.17. Hợp chất AH17: Acid ursolic
      • 3.6.18. Hợp chất AH18: Kaempferol
      • 3.6.19. Hợp chất AH19: Kaempferol 3-O-β-D-glucopyranosyl-7-O-α-L-rhamnopyranoside
      • 3.6.20. Hợp chất AH20: Kaempferol-7-O-α-L-rhamnoside
      • 3.6.21. Hợp chất AH21: β-sistosterol
    • 3.7. Thủy phân xác định các gốc đường
  • CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN (75 trang)
    • 4.1. Kết quả nghiên cứu loài A. dasyphylla
      • 4.1.1. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ loài A. dasyphylla
        • 4.1.1.10. Hợp chất AD10: 3-O-(β-D-glucopyranosyl (1→3)-α-L-arabinopyranosyl) 12α-hydroxyoleanan-28,13-olide (Hợp chất mới)
        • 4.1.1.17. Hợp chất AD17: 4-O-Methyl burseneolignan (Hợp chất mới)
      • 4.1.2. Kết quả thử hoạt tính sinh học loài A. dasyphylla
        • 4.1.2.1. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào in vitro
        • 4.1.2.2. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học in silico
    • 4.2. Kết quả nghiên cứu loài A. hiepiana
      • 4.2.1. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ loài A. hiepiana
        • 4.2.1.4. Hợp chất AH4: 3-O-([β-D-xylopyranosyl-(1→2)]-[β-D-glucopyranosy-(1→6)-β-D-glucopyranosyl-(1→3)]-β-D-arabinopyranosyl) oleanolic acid 28-O-β-D-glucopyranosyl ester (Hợp chất mới)
      • 4.2.2. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của loài A. hiepiana
    • 4.3. Tổng hợp các kết quả nghiên cứu
  • KẾT LUẬN (1 trang)
    • 1.1. Thành phần hóa học
    • 1.2. Hoạt tính sinh học
  • KIẾN NGHỊ (1 trang)
  • Các bài báo liên quan đến luận án (1 trang)
  • Tài liệu tham khảo (10 trang)
  • Phụ lục (160 trang)

Tài liệu liên quan