NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ GÃY HỞ NHIỄM TRÙNG MẤT ĐOẠN THÂN XƯƠNG DÀI THEO PHƯƠNG PHÁP MASQUELET CẢI BIÊN
CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH VÀ TẠO HÌNH
Luận án này tập trung vào nghiên cứu phương pháp Masquelet cải biên để điều trị gãy hở nhiễm trùng mất đoạn thân xương dài, một thách thức lớn trong y học do yêu cầu thể tích xương ghép lớn và nguy cơ tái nhiễm trùng cao của phương pháp Masquelet kinh điển. Phương pháp cải biên được đề xuất bằng cách phối hợp xi măng trộn kháng sinh và sử dụng xương ghép tự thân lấy từ mào chậu trước (cả xương vỏ và xương xốp) kết hợp với vật liệu thay thế xương.
Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá sự an toàn và hiệu quả của phương pháp Masquelet cải biên trên cả mô hình thực nghiệm và lâm sàng. Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên chi trước của 21 thỏ New Zealand, trong khi nghiên cứu lâm sàng áp dụng cho 48 bệnh nhân trưởng thành có gãy xương hở nhiễm trùng, mất đoạn xương dài ≥ 5 cm, tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ 12/2017 đến 6/2022.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sự an toàn cao, không ghi nhận thỏ thay đổi sinh hoạt, bỏ ăn uống hay chết. Lớp màng cảm ứng hình thành khoang kín liên tục bao bọc xương mất đoạn với sự tăng sinh mạch máu. Hiệu quả lành xương đạt 100% trên lâm sàng và X-quang khi sử dụng hỗn hợp xương vỏ xốp mào chậu và TCP theo tỷ lệ 2:1.
Trên lâm sàng, phương pháp Masquelet cải biên cũng chứng tỏ độ an toàn cao, với khối xi măng kháng sinh tạo ra nồng độ vancomycin tại chỗ cao nhưng không gây ảnh hưởng hệ thống. Tỷ lệ lành xương đạt 98%, với thời gian lành xương trên X-quang trung bình 7,65 ± 2,92 tháng và thời gian chịu lực hoàn toàn trung bình 10,55 ± 4,44 tháng. Chất lượng lành xương theo phân loại Paley đạt rất tốt 60% và tốt 30%. Kết quả chức năng được cải thiện đáng kể, từ 100% trường hợp xấu trước ghép xương xuống còn 93,75% tốt hoặc rất tốt sau lành xương. Tỷ lệ tái nhiễm trùng thấp, chỉ 4% sau ghép xương, và sự pha trộn xương tự thân với TCP làm giảm đáng kể yêu cầu về xương ghép tự thân.
Luận án kết luận rằng phương pháp Masquelet cải biên cung cấp một lựa chọn mới hiệu quả và an toàn trong điều trị mất đoạn thân xương dài kích thước lớn, với tỷ lệ lành xương cao, thời gian lành xương không phụ thuộc vào chiều dài mất đoạn và giảm nguy cơ tái nhiễm trùng, đồng thời cải thiện chức năng chi.