Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG TÁI PHÁT VÀ TÁI NHIỄM HELICOBACTER PYLORI BẰNG XÁC ĐỊNH TÍNH ĐA HÌNH GEN UreC Ở BỆNH NHÂN LOÉT HÀNH TÁ TRÀNG
Nội Tiêu hóa
Luận án "Nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm Helicobacter pylori bằng xác định tính đa hình gen UreC ở bệnh nhân loét hành tá tràng" của Đỗ Nguyệt Ánh tập trung vào việc đánh giá hiệu quả điều trị và phân biệt tình trạng tái xuất hiện của vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) sau tiệt trừ thành công ở bệnh nhân loét hành tá tràng. H. pylori là nguyên nhân chính gây loét dạ dày tá tràng, và tình trạng tái xuất hiện vi khuẩn sau điều trị vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu phân tích tỷ lệ kháng kháng sinh (Amoxicillin, Clarithromycin) và hiệu quả của phác đồ Esomeprazole-Amoxicillin-Clarithromycin (EAC), đồng thời xác định tình trạng tái phát (nhiễm lại chủng cũ) và tái nhiễm (nhiễm chủng mới) H. pylori bằng kỹ thuật sinh học phân tử PCR-RFLP và giải trình tự gen UreC.
Nghiên cứu được thực hiện trên 303 bệnh nhân loét hành tá tràng có H. pylori dương tính tại Bệnh viện E từ năm 2012 đến 2015. Kết quả cho thấy tỷ lệ tiệt trừ H. pylori thành công của phác đồ EAC là 67,9%, và tỷ lệ liền sẹo ổ loét đạt 76,5%. Tình trạng kháng Clarithromycin (40,6%) và Amoxicillin (24,6%) trước điều trị đã ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tiệt trừ, đặc biệt là kháng Clarithromycin làm giảm tỷ lệ tiệt trừ xuống 38,5% so với 83,1% ở nhóm nhạy cảm.
Trong số 52 bệnh nhân được theo dõi sau tiệt trừ thành công, tỷ lệ tái xuất hiện H. pylori là 38,5%. Phân tích sâu hơn bằng PCR-RFLP và giải trình tự gen UreC trên 18 bệnh nhân H. pylori dương tính trở lại cho thấy tỷ lệ tái nhiễm (72,2%) cao hơn đáng kể so với tái phát (27,8%). Kỹ thuật PCR và giải trình tự gen UreC đã chứng minh độ chính xác 100% trong chẩn đoán H. pylori.
Kết luận của luận án nhấn mạnh hiệu quả điều trị phác đồ EAC chưa cao tại khu vực nghiên cứu do tỷ lệ kháng Clarithromycin cao, khuyến nghị cần cân nhắc làm kháng sinh đồ trước khi lựa chọn phác đồ. Đồng thời, tỷ lệ tái nhiễm H. pylori cao cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát nguồn lây nhiễm. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố ảnh hưởng đến tái phát và tái nhiễm H. pylori tại Việt Nam.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên