ỨNG DỤNG CỘNG HƯỞNG TỪ CÓ NÉN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GIẢI PHÓNG CHÈN ÉP QUA ỐNG BANH ĐIỀU TRỊ HẸP ỐNG SỐNG THẮT LƯNG DO THOÁI HOÁ
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Hẹp ống sống thắt lưng (HOSTL) do thoái hóa là bệnh lý cột sống phổ biến, đặc biệt ở người trên 65 tuổi, với phẫu thuật là chỉ định điều trị nhiều nhất. Chụp cộng hưởng từ (CHT) là phương tiện quan trọng trong chẩn đoán, tuy nhiên, CHT truyền thống ở tư thế nằm ngửa không phản ánh trung thực tình trạng hẹp khi cột sống chịu tải. Nghiên cứu này ứng dụng CHT có nén theo trục, mô phỏng trạng thái chịu tải, nhằm chẩn đoán chính xác hơn.
Mục tiêu của luận án là đánh giá vai trò của CHT có nén trong chẩn đoán HOSTL do thoái hóa và đánh giá kết quả phẫu thuật giải phóng chèn ép qua ống banh điều trị bệnh lý này.
Những đóng góp mới bao gồm: đánh giá vai trò của CHT có nén trong chẩn đoán HOSTL, cho thấy sự gia tăng triệu chứng lâm sàng và thay đổi rõ rệt về kích thước ống sống, độ dày dây chằng vàng, độ phình đĩa đệm so với CHT không nén, đồng thời thể hiện mối liên quan rõ hơn giữa triệu chứng lâm sàng và mức độ hẹp. Luận án cũng đánh giá kết quả phẫu thuật giải chèn ép ống sống qua ống banh, ghi nhận sự cải thiện rõ rệt triệu chứng lâm sàng, vết mổ nhỏ, cải thiện kích thước ống sống và tỷ lệ tai biến thấp (3,2%), hạn chế mất vững cột sống sau can thiệp.
Kết quả nghiên cứu trên 62 bệnh nhân HOSTL cho thấy: CHT có nén làm gia tăng các triệu chứng lâm sàng ở 95,1% bệnh nhân, với 11,3% không thể hoàn thành quy trình do đau. So với CHT không nén, kích thước ống sống trên CHT có nén hẹp hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,001), với diện tích ống sống giảm từ 100 ± 18,2mm² xuống 87,1 ± 2,3mm² và đường kính trước sau giảm từ 9,9 ± 1,1mm xuống 8,9 ± 1,1mm. Độ dày dây chằng vàng tăng từ 3,05 ± 0,5mm lên 4,2 ± 0,5mm và độ phình đĩa đệm tăng từ 2,2 ± 0,1mm lên 2,3 ± 0,1mm. Hình ảnh trên CHT có nén thể hiện mối liên quan rõ hơn với triệu chứng lâm sàng.
Kỹ thuật phẫu thuật giải phóng chèn ép qua ống banh mang lại sự cải thiện lâm sàng nhanh chóng và có ý nghĩa thống kê (p < 0,001), với điểm đau VAS lưng giảm từ 5,03 xuống 1,97, đau chân giảm từ 7,23 xuống 2,71, khoảng cách đi bộ tăng từ 68,42m lên 634,49m, điểm JOA tăng từ 11,29 lên 23,23 và chỉ số ODI giảm từ 66,32% xuống 29,21%. Đây là phẫu thuật can thiệp ít xâm lấn với vết mổ nhỏ (25,11mm cho 1 tầng, 31,12mm cho 2 tầng), thời gian phẫu thuật trung bình 65,0-85,88 phút và thời gian nằm viện trung bình 6,03 ngày. Kỹ thuật này giúp bảo tồn cấu trúc vững cột sống, hạn chế mất vững (chỉ 1,7% ca mất vững), cải thiện kích thước ống sống sau phẫu thuật (đường kính trước sau tăng 4,26mm, diện tích tăng 67,22mm²) và có tỷ lệ điều trị rất tốt/tốt cao (91,3%). Tai biến thấp (rách màng cứng 3,2%, tụ máu ngoài màng cứng 1,6%). Kỹ thuật này phù hợp cho bệnh nhân cao tuổi, thừa cân/béo phì và các trường hợp hẹp nặng.
Luận án gồm 116 trang: phần đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 34 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 28 trang, kết quả nghiên cứu 25 trang, bàn luận 25 trang, kết luận và kiến nghị 3 trang. Luận án có 35 bảng, 03 biểu đồ và 146 tài liệu tham khảo (08 tiếng Việt, 138 tiếng nước ngoài).