"Thực trạng tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và hiệu quả can thiệp tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2018-2020”
Không được đề cập trong tài liệu.
Luận án "Thực trạng tuân thủ một số quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và hiệu quả can thiệp tại Bệnh viện Thanh Nhàn năm 2018-2020" tập trung vào vấn đề nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV), một thách thức y tế công cộng toàn cầu và chỉ số chất lượng bệnh viện. NKBV lan truyền qua nhiều con đường, trong đó nhân viên y tế (NVYT), đặc biệt là điều dưỡng, đóng vai trò quan trọng. Bệnh viện Thanh Nhàn, một bệnh viện đa khoa hạng I, đối mặt với tình trạng quá tải và hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) chưa thường quy, dẫn đến tỷ lệ tuân thủ quy trình KSNK thấp.
Nghiên cứu được thực hiện nhằm mô tả thực trạng tuân thủ các quy trình KSNK và các yếu tố liên quan tại Bệnh viện Thanh Nhàn giai đoạn 2018-2019, xác định các yếu tố liên quan đến NKBV, và đánh giá hiệu quả can thiệp đối với tuân thủ ba quy trình KSNK cơ bản của điều dưỡng viên năm 2020.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc chỉ ra tình trạng tuân thủ chưa đồng bộ các quy trình vệ sinh tay, thay băng vết thương và đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi. Luận án cũng xác định các yếu tố liên quan đến NKBV như tuổi, giới tính, khoa lâm sàng, tình trạng phẫu thuật và thời gian nằm viện. Đặc biệt, nghiên cứu chứng minh can thiệp đa phương thức có hiệu quả cao trong việc cải thiện tuân thủ thực hành KSNK của điều dưỡng và giảm tình trạng NKBV, từ đó đưa hoạt động KSNK vào quy định thường quy của bệnh viện.
Cụ thể, nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay chung là 49,5% (38,4% đúng 6 bước), tỷ lệ tuân thủ đúng quy trình thay băng vết thương là 28,6%, và đặt catheter tĩnh mạch ngoại vi là 65,7%. Các nguyên nhân chính của việc không tuân thủ bao gồm quy trình phức tạp, quên các bước và thiếu hóa chất/dụng cụ. Về NKBV, tỷ lệ mắc là 6,0% (2018-2019), với nhiễm khuẩn vết mổ, nhiễm khuẩn hô hấp trên và viêm phổi bệnh viện là phổ biến nhất. Sau can thiệp đa phương thức (gồm bổ sung quy định, trang bị phương tiện, tập huấn và tăng cường giám sát), mức độ tuân thủ quy trình thay băng vết thương tăng từ 28,2% lên 87,5%, đặt catheter tăng từ 65,7% lên 87,5%, và vệ sinh tay tăng từ 49,8% lên 61,2%. Đáng chú ý, tỷ lệ NKBV giảm đáng kể từ 6,0% xuống 2,2%, chứng tỏ hiệu quả can thiệp đạt 63,3%.