info@luanan.net.vn
VIP Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây Tầm bóp (Physalis angulata L.), họ Cà (Solanaceae).

Năm2023
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY TẦM BÓP (Physalis angulata L.), họ Cà (Solanaceae)

Ngành:

DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây Tầm bóp (Physalis angulata L.), họ Cà (Solanaceae)" được thực hiện nhằm làm rõ giá trị dược học của loài cây này. Về thực vật học, luận án đã giám định chính xác tên khoa học của cây Tầm bóp thu hái tại Gia Lâm, Hà Nội là Physalis angulata L. (họ Cà - Solanaceae). Đồng thời, nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái, phân tích giải phẫu thân, lá và xác định đặc điểm bột dược liệu của thân và lá Tầm bóp, cung cấp bộ dữ liệu khoa học đầy đủ, góp phần xây dựng tiêu chuẩn dược liệu và phân biệt loài.

Về thành phần hóa học, nghiên cứu định tính cho thấy Tầm bóp chứa hầu hết các nhóm chất như flavonoid, caroten, alcaloid, saponin, coumarin, tannin, acid hữu cơ, đường khử, acid amin, chất béo và polysaccharid, trong đó flavonoid là nhóm chất chính. Đáng chú ý, 15 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc, bao gồm 3 acid phenolic, 5 flavonoid, 2 sterol, 4 withanolid và 1 triterpen. Trong số này, hai hợp chất myricetin 3-O-a-L-rhamnopyranosid (PA7) và physalindicanol B (PA12) lần đầu tiên được công bố từ cây Tầm bóp.

Về tác dụng sinh học, luận án đã chứng minh hoạt tính kháng viêm và giảm đau của Tầm bóp. Cụ thể, cao phân đoạn EtOAc (TBE) và hợp chất physalindicanol A (PA11) ức chế mạnh sự sản sinh PGE2, NO, IL-1β và giảm hoạt tính NF-kB trong đại thực bào RAW 264.7. Cao toàn phần EtOH 96% Tầm bóp ở liều 0,9 g/kg cho thấy tác dụng ức chế phù chân chuột cấp tính, và ở liều 0,6-1,8 g/kg có tác dụng giảm đau rõ rệt.

Ngoài ra, Tầm bóp còn thể hiện tác dụng trên chuyển hóa acid béo và glucose trong tế bào gan HepG2. Cao phân đoạn EtOAc (50 µg/mL) và các hợp chất withanolid, đặc biệt là physalin D (PA14), đã làm tăng biểu hiện p-AMPK, p-ACC, đồng thời physalindicanol B (PA12) và physalin D (PA14) ức chế mạnh biểu hiện gen FAS, SREBP-1c và tích tụ lipid. Cuối cùng, nghiên cứu cũng chỉ ra tác dụng gây độc trên một số dòng tế bào ung thư in vitro của cao chiết toàn phần, cao phân đoạn (n-hexan, EtOAc) và 4 hợp chất withanolid (PA11-PA14), với physalin B (PA13) thể hiện tác dụng mạnh nhất trên các dòng 4T1, SNU-1, NTERA-2 và LLC. Những phát hiện này góp phần giải thích cơ sở khoa học cho việc sử dụng Tầm bóp trong y học dân gian và mở ra tiềm năng phát triển dược liệu mới.

Tài liệu liên quan