KẾT QUẢ CAN THIỆP TĂNG CƯỜNG HÀNH VI TỰ QUẢN LÝ TĂNG HUYẾT ÁP CỦA NGƯỜI BỆNH TẠI 3 TRẠM Y TẾ XÃ HUYỆN GIA VIỄN TỈNH NINH BÌNH
Tiến sĩ Y tế công cộng (Mã số chuyên ngành: 9720701)
Luận án "Kết quả can thiệp tăng cường hành vi tự quản lý tăng huyết áp của người bệnh tại 3 trạm y tế xã huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình" của Nguyễn Hoàng Giang, thuộc ngành Y tế công cộng, giải quyết gánh nặng bệnh không lây nhiễm (BKLN), đặc biệt là tăng huyết áp (THA) tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù THA phổ biến với 26,2% dân số trưởng thành, chỉ 24,7% người bệnh được quản lý điều trị tại cơ sở y tế. Luận án nhấn mạnh vai trò cốt lõi của việc tự quản lý bệnh trong kiểm soát sức khỏe, nâng cao chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng.
Mục tiêu chính của luận án là mô tả hành vi tự quản lý THA và các yếu tố ảnh hưởng tại các trạm y tế xã thuộc huyện Gia Viễn và Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình năm 2021, cũng như phân tích sự thay đổi hành vi tự quản lý THA của người bệnh sau can thiệp vào năm 2022.
Luận án có những đóng góp đáng kể: đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá toàn diện hành vi tự quản lý THA bằng thang đo chuẩn hóa (HSMBS) tại tuyến y tế cơ sở. Nghiên cứu đã phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng từ góc độ cá nhân, gia đình – xã hội và hệ thống y tế, cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc thiết kế can thiệp phù hợp. Đặc biệt, luận án áp dụng mô hình “Chăm sóc bệnh mạn tính” của Wagner (1998) để đánh giá chương trình can thiệp, cung cấp bằng chứng cho các quốc gia thu nhập trung bình như Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cũng đóng góp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho hoạch định chính sách, khẳng định vai trò then chốt của trạm y tế xã trong quản lý bệnh mạn tính tại cộng đồng.
Kết quả cho thấy hành vi tự quản lý THA tại tuyến y tế cơ sở còn hạn chế (điểm trung bình 2,4/4), chủ yếu ở mức "trung bình" (67,3%) và "kém" (20,7%), đặc biệt trong tự theo dõi huyết áp, tương tác với nhân viên y tế và nhận diện dấu hiệu bất thường. Hành vi này chịu ảnh hưởng tổng hợp từ các yếu tố cá nhân (biến chứng, kiến thức, quản lý tại CSYT, tự đánh giá HA được kiểm soát), yếu tố gia đình-xã hội (hỗ trợ từ người thân, bạn bè), và hệ thống y tế (chất lượng tư vấn, sẵn có thuốc, thái độ phục vụ). Chương trình can thiệp đã mang lại hiệu quả tích cực, cải thiện rõ rệt hành vi tự quản lý THA, đặc biệt ở các cấu phần như tự giám sát bệnh, tự theo dõi huyết áp, tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ, cũng như tương tác với nhân viên y tế và người xung quanh.
Luận án khuyến nghị tăng cường tư vấn cá thể hóa, sử dụng công cụ trực quan, thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều tại các cơ sở y tế; đảm bảo cung ứng thuốc đầy đủ, cải thiện hệ thống quản lý thông tin bệnh không lây nhiễm ở cấp địa phương; và tích hợp tự quản lý bệnh vào chiến lược quốc gia, khuyến khích ứng dụng công nghệ số.