info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu đánh giá mức độ tồn lưu, phân tích và nhận diện nguồn phát thải một số hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POP) trong môi trường nước và bùn ở TP. Đà Nẵng

Năm2014
Lĩnh vựcKhoa học tự nhiên
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TỒN LƯU VÀ NHẬN DIỆN NGUỒN PHÁT THẢI MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ KHÓ PHÂN HỦY (POP) TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC VÀ BÙN Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

Ngành:

HÓA PHÂN TÍCH

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ này tập trung vào vấn đề cấp thiết về các Hợp chất Hữu cơ Khó phân hủy (POP) trong môi trường nước và bùn tại thành phố Đà Nẵng. POP là nhóm chất ô nhiễm có tính bền vững, tích tụ sinh học cao, khả năng phát tán rộng và gây độc hại nghiêm trọng đến sức khỏe con người, bao gồm các tác động rối loạn hệ tiêu hóa, miễn dịch và nguy cơ ung thư. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đã phê chuẩn Công ước Stockholm 2001 về POP, trong khi dữ liệu về hiện trạng ô nhiễm POP tại Đà Nẵng còn hạn chế.

Mục tiêu chính của luận án là xây dựng quy trình phân tích và định lượng dư lượng một số POP (nhóm thuốc bảo vệ thực vật và công nghiệp) trong nước mặt và bùn sa lắng, đồng thời nhận diện các nguồn phát thải POP bằng phương pháp thống kê tiên tiến (Phân tích nhân tố chính - PCA). Tác giả đã phát triển quy trình lấy mẫu, xử lý mẫu và phân tích định tính, định lượng POP ở hàm lượng vết bằng kỹ thuật sắc ký khí với detector bắt giữ điện tử (GC-ECD) hiện đại. Các điều kiện tối ưu cho phân tích đã được xác định, bao gồm dung môi n-hexan loại PG, kỹ thuật chiết Soxhlet với thời gian 8 giờ (hiệu suất thu hồi 95-105%), và chế độ gia nhiệt cột sắc ký 3°C/phút. Quy trình phân tích đã được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt (QA/QC) và đánh giá độ tin cậy thông qua phân tích so sánh quốc tế với mẫu IAEA 459, đạt giới hạn phát hiện (LOD) từ 1-2 ppb và giới hạn định lượng (LOQ) từ 3-6 ppb.

Kết quả từ 96 mẫu môi trường (hơn 3000 số liệu) cho thấy hàm lượng POP (lindan, DDT, PCB) trong nước mặt và bùn sa lắng ở Đà Nẵng tương đương với các khu vực khác tại Việt Nam và các nước trong khu vực châu Á. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng DDT và lindan vẫn đang được sử dụng trên địa bàn. Việc nhận diện nguồn phát thải bằng mô hình điểm thu nhận (Receptor Model) cho thấy vào mùa khô có 4 nguồn thải POP có nguồn gốc địa phương (nhóm DDT, PCB, clordan, lindan). Vào mùa mưa, số nguồn thải tăng lên 8, bao gồm 4 nguồn địa phương và 4 nguồn từ rơi lắng ngoài lãnh thổ. Luận án đã đóng góp vào việc xây dựng bộ số liệu quan trọng và cách tiếp cận tiên tiến trong đánh giá và quản lý ô nhiễm POP.

Tài liệu liên quan