NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH TRUYỀN NHIỆT CỦA QUÁ TRÌNH NGƯNG TỤ TRONG BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT KÊNH MICRO
Kỹ thuật cơ khí (Mã số chuyên ngành: 9520103)
Luận án "NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH TRUYỀN NHIỆT CỦA QUÁ TRÌNH NGƯNG TỤ TRONG BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT KÊNH MICRO" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí, tập trung giải quyết nhu cầu cấp thiết về nghiên cứu đặc tính truyền nhiệt trong bộ trao đổi nhiệt kênh micro, đặc biệt là quá trình ngưng tụ. Các nghiên cứu trước đây thường đưa ra kết quả đa dạng và mang tính cục bộ, còn thiếu sự hoàn thiện về trường nhiệt độ, độ giảm áp suất, mật độ dòng nhiệt và hệ số truyền nhiệt cho quá trình ngưng của hơi nước trong kênh micro vuông giải nhiệt bằng nước.
Mục tiêu chung của đề tài là xác định các thông số làm việc của thiết bị ngưng tụ kênh micro thông qua mô phỏng số và thực nghiệm, nhằm cung cấp dữ liệu khoa học cho quá trình thiết kế và vận hành. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định ảnh hưởng của nhiệt độ, lưu lượng hơi và nước giải nhiệt đến trường nhiệt độ, độ giảm áp suất, mật độ dòng nhiệt và hệ số truyền nhiệt tổng. Đối tượng nghiên cứu là thiết bị ngưng tụ kênh micro vuông, với vật liệu hợp kim nhôm, đường kính thủy lực 500 µm, công suất nhiệt lớn nhất 200W, sử dụng hơi nước bão hòa và nước làm lưu chất giải nhiệt.
Nghiên cứu đã thực hiện tổng quan các công trình liên quan, xây dựng cơ sở lý thuyết và tính toán thiết kế sơ bộ các mẫu thiết bị ngưng tụ kênh micro. Phương pháp mô phỏng số (sử dụng COMSOL Multiphysics 5.2a) đã được áp dụng để đánh giá ảnh hưởng của hình dáng, kích thước ống góp, nhiệt độ hơi bão hòa, kích thước kênh, và lưu lượng hơi đầu vào đến quá trình chuyển pha và hiệu quả truyền nhiệt. Kết quả mô phỏng cho thấy các mẫu W150-A và W200-A với chiều rộng ống góp 2,5mm là phù hợp nhất, quá trình ngưng tụ xảy ra trong khoảng nhiệt độ hơi vào 101-108°C, và biên dạng chuyển pha ít bị ảnh hưởng bởi lực trọng trường.
Bốn mẫu thực nghiệm (L32, L52, L32/1, L32/2) được chế tạo và kiểm chứng. Các kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng công suất nhiệt tăng theo lưu lượng hơi, độ giảm áp suất trong trường hợp kênh nằm ngang cao hơn thẳng đứng, và hệ số truyền nhiệt cao nhất của L32 là 6925 W/(m².K). Các kết quả mô phỏng số và thực nghiệm có sự phù hợp cao (sai số dưới 8%).
Những đóng góp mới của luận án bao gồm các kết quả mô phỏng 3D chi tiết cho 10 mẫu kênh micro, phương trình toán học, kỹ thuật phân lưới và chọn lời giải phù hợp, so sánh truyền nhiệt một pha và hai pha, cùng với các dữ liệu thực nghiệm quý giá. Các kết quả này cung cấp nền tảng khoa học cho việc phát triển các thiết bị ngưng tụ công suất lớn và sử dụng các lưu chất khác trong công nghiệp. Hướng phát triển tiếp theo là tập trung vào mẫu L32, nghiên cứu với các lưu chất khác và các hệ thống công suất lớn hơn.