NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ VÀ KHÁNG VIÊM CỦA HAI LOÀI HUỆ BIỂN CAPILLASTER MULTIRADIATUS (LINNAEUS, 1758) VÀ COMANTHUS DELICATA (AH CLARK, 1909) Ở VÙNG BIỂN VIỆT NAM
Hóa sinh học (Mã số: 9.42.01.16)
Luận án này tập trung vào việc khai thác tiềm năng dược liệu từ sinh vật biển Việt Nam, cụ thể là từ hai loài huệ biển Capillaster multiradiatus và Comanthus delicata. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tế các đại dương là nguồn phong phú các hợp chất sinh học, và nhu cầu cấp thiết tìm kiếm thuốc điều trị ung thư và viêm nhiễm, hai căn bệnh đang có xu hướng gia tăng toàn cầu. Mặc dù huệ biển là đối tượng được quan tâm trên thế giới, nhưng các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Capillaster multiradiatus ở Việt Nam còn hạn chế, và Comanthus delicata chưa có công bố khoa học nào.
Mục tiêu chính của luận án là xác định thành phần hóa học của hai loài huệ biển thu thập tại vùng biển Việt Nam, đồng thời tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm để ứng dụng vào nghiên cứu dược học. Nội dung nghiên cứu bao gồm phân lập, xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất bằng phương pháp sắc ký và phổ hiện đại, sau đó đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm của chúng.
Kết quả đã phân lập và xác định cấu trúc tổng cộng 31 hợp chất từ hai loài huệ biển. Từ Capillaster multiradiatus, 8 hợp chất đã được phân lập, trong đó có 3 hợp chất mới là capillasterquinone A (CM1), capillasterquinone B (CM2) và capillasterolide (CM8), đánh dấu lần đầu tiên phát hiện các dẫn xuất anthraquinone và butenolide từ loài này. Từ Comanthus delicata, 23 hợp chất đã được phân lập, bao gồm 10 hợp chất mới như delicapyron A-H (CD1–CD5 và CD15–CD17) và delicaquinon A (CD18), B (CD19). Đặc biệt, CD1 và CD2 sở hữu cấu trúc khung bisnaphthopyrone hiếm gặp.
Về hoạt tính sinh học, hợp chất CD2 từ Comanthus delicata thể hiện hoạt tính gây độc mạnh trên dòng tế bào ung thư da SK-Mel-2 và ung thư vú MCF7. Các hợp chất CD4, CD6, CD7, CD8 cũng cho thấy hoạt tính mạnh trên dòng SK-Mel-2. Đáng chú ý, CD7 được chứng minh khả năng gây chết tế bào ung thư da SK-Mel-2 thông qua quá trình apoptosis và cảm ứng caspase-3, là một phát hiện mới. Đối với hoạt tính kháng viêm, hợp chất CM1 từ Capillaster multiradiatus thể hiện khả năng ức chế mạnh sản sinh NO, cùng với việc ức chế biểu hiện protein iNOS và COX-2 trong tế bào đại thực bào RAW264.7, đánh dấu công bố đầu tiên về hoạt tính kháng viêm của CM1. Luận án kiến nghị nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động và thử nghiệm in vivo của các hợp chất tiềm năng này.