Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ MÔI TRƯỜNG NƯỚC VÀ THỦY SINH VẬT ĐỂ QUẢN LÝ NGUỒN LỢI THỦY SẢN VÙNG VEN BIỂN SÓC TRĂNG - BẠC LIÊU
Nuôi trồng thủy sản
Luận án "Cơ sở khoa học về môi trường nước và thủy sinh vật để quản lý nguồn lợi thủy sản vùng ven biển Sóc Trăng - Bạc Liêu" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo vệ và khai thác hợp lý nguồn lợi hải sản tại khu vực này. Nghiên cứu diễn ra từ năm 2007 đến 2012 tại vùng biển ven bờ Sóc Trăng - Bạc Liêu, với tổng diện tích 4.286,41 km².
Bối cảnh nghiên cứu chỉ ra sự biến động sản lượng khai thác tăng mạnh từ 2005 đến 2012 (91.269 tấn lên 144.811 tấn), nhưng năng suất khai thác lại giảm (từ 0,48 tấn/CV năm 2008 xuống 0,51 tấn/CV năm 2012), cùng với sự gia tăng liên tục của số lượng và công suất tàu thuyền. Điều này báo hiệu sự suy thoái nguồn lợi thủy sản ven biển, gây tác động tiêu cực đến năng suất khai thác và kinh tế - xã hội.
Luận án đã đánh giá các chỉ tiêu môi trường nước như nhiệt độ, độ mặn, pH, COD, BOD5, TSS, OSS, P-PO4³-, TAN, NH3 và SiO2, cho thấy chất lượng nước mặt phần lớn nằm trong giới hạn cho phép, dù hàm lượng COD đôi khi cao hơn mức cho phép. Về sinh vật phù du, đã ghi nhận 232 loài thực vật phù du (ưu thế tảo khuê) và 246 loài động vật phù du (ưu thế giáp xác chân mái chèo), trong đó có một số loài tảo tiết độc tố và gây hại. Mật độ động vật phù du trung bình đạt 547 cá thể/m³, cao hơn vào mùa khô.
Nghiên cứu cũng xác định được 239 loài cá và 26 loài tôm, bao gồm 60 loài cá và 18 loài tôm có giá trị kinh tế, cùng 3 loài cá quý hiếm đang bị đe dọa (Anodontostoma chacunda, Toxotes chatareus, Anacanthus barbatus). Đặc điểm sinh học sinh sản của các loài cá kinh tế cho thấy chúng thường đạt thành thục sinh dục ở kích thước nhỏ, sinh sản phân đợt, mùa sinh sản kéo dài và sức sinh sản lớn.
Mô hình cân bằng sinh khối Ecopath được xây dựng, ước tính tổng sinh khối các nhóm chức năng khai thác là 3,99 tấn/km². Các nhóm loài được phân thành 4 bậc dinh dưỡng, với bậc II và III đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng. Hiệu suất dinh dưỡng cao cho thấy các nhóm loài khai thác được sử dụng triệt để làm thức ăn hoặc bị khai thác mạnh, thường do ngư cụ mắt lưới nhỏ.
Phân tích xu hướng biến động sinh khối theo nỗ lực khai thác bằng mô hình ECOSIM chỉ ra rằng tăng nỗ lực khai thác dẫn đến giảm sinh khối của cá ăn đáy, cá ăn mồi sống, cá sống tầng đáy và cá thu. Ngược lại, việc giảm nỗ lực khai thác có thể giúp sinh khối của các nhóm này tăng trở lại, đóng góp vào quản lý nghề cá bền vững. Luận án cũng đề xuất tiếp tục nghiên cứu về kim loại nặng, tảo độc hại và cải thiện phương pháp thu thập dữ liệu cho mô hình Ecopath/Ecosim.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên