Tên luận án: Nghiên cứu về vai trò và hiệu quả của phác đồ AP bổ trợ trước phẫu thuật trong điều trị ung thư vú giai đoạn III không mổ được
Ngành: Không được cung cấp trong văn bản
Tóm tắt nội dung tài liệu:
Ung thư vú giai đoạn III, đặc trưng bởi sự lan rộng tại chỗ và di căn hạch vùng, là một thách thức lớn trong điều trị, thường không thể phẫu thuật ban đầu. Trong lịch sử, xạ trị đơn thuần hoặc kết hợp phẫu thuật chỉ đạt tỷ lệ sống thêm 5 năm 20-25%. Tuy nhiên, hóa trị trước phẫu thuật đã tạo ra một bước tiến đáng kể, nâng tỷ lệ sống thêm 5 năm lên hơn 40% với các phác đồ cũ và tới 75% với phác đồ mới, giúp nhiều bệnh nhân chuyển từ không mổ được thành mổ được, thậm chí bảo tồn vú.
Luận án này tập trung khẳng định vai trò, hiệu quả và khả năng ứng dụng của phác đồ Adriamycin – Paclitaxel (AP) bổ trợ trước phẫu thuật trong điều trị ung thư vú giai đoạn III không mổ được. Nghiên cứu được thực hiện trên 137 bệnh nhân tại Bệnh viện K từ tháng 10/2009 đến tháng 9/2012, sử dụng phương pháp can thiệp lâm sàng không đối chứng.
Các đóng góp chính của luận án bao gồm:
- Khẳng định phác đồ AP hiệu quả trong việc giảm kích thước u nguyên phát và hạch vùng di căn, giúp 94,2% trường hợp chuyển từ không mổ được thành mổ được, trong đó có 2 bệnh nhân được phẫu thuật bảo tồn vú. Các độc tính của phác đồ chủ yếu ở độ 1 và 2, có thể kiểm soát được.
- Cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh của bệnh nhân. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ 3 năm đạt 67,2%, và tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm đạt 40,9%.
- Xác định được các yếu tố lâm sàng và mô bệnh học dự báo đáp ứng trên lâm sàng và mô bệnh học với hóa trị AP, cũng như các yếu tố tiên lượng đối với thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh thông qua phân tích đơn biến và đa biến.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sau hóa trị AP, 129/137 trường hợp (94,2%) chuyển từ không mổ được sang mổ được. Đáp ứng hoàn toàn về mô bệnh học (biến mất hoàn toàn tế bào ung thư) được ghi nhận ở 16,8% bệnh nhân. Nồng độ CA15-3 trung bình giảm có ý nghĩa thống kê sau 6 đợt điều trị (p=0,005). Các độc tính trên huyết học (hạ bạch cầu hạt, tiểu cầu, giảm hemoglobin) và ngoài huyết học (nôn, chán ăn, rụng tóc, độc tính trên gan, thận, tim, thần kinh) được theo dõi và đánh giá, với phần lớn ở mức độ 1 hoặc 2.
Mục lục chi tiết:
- ĐẶT VẤN ĐỀ
- Chương 1 (Tổng quan)
- 1.2. Bệnh sinh ung thư vú
- 1.3. Xếp giai đoạn ung thư vú
- 1.3.1. Hệ thống xếp giai đoạn theo khối u, hạch và di căn (TNM)
- 1.3.2. Xếp giai đoạn lâm sàng
- 1.3.3. Ung thư vú giai đoạn III mổ được và không mổ được
- 1.5.4. Đánh giá đáp ứng sau hoá trị bổ trợ trước phẫu thuật
- 1.5.4.1. Đánh giá đáp ứng trên lâm sàng
- 1.5.4.2. Đánh giá đáp ứng trên mô bệnh học
- 1.5.5. Thời gian cần thiết của hoá trị bổ trợ trước phẫu thuật
- 1.5.9. Vai trò của vét hạch nách sau hoá trị bổ trợ trước phẫu thuật
- 1.5.10. Ung thư vú viêm và hoá trị bổ trợ trước phẫu thuật
- 1.5.11. Các yếu tố tiên lượng trong ung thư vú tiến triển
- 1.7. Đặc điểm các thuốc hóa chất sử dụng trong nghiên cứu
- 1.7.1. Adriamycin
- 1.7.2. Paclitaxel
- CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- 2.1. Đối tượng
- 2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
- 2.2. Phương pháp nghiên cứu: Can thiệp lâm sàng không đối chứng.
- 2.2.1. Đánh giá trước điều trị
- 2.2.3. Theo dõi sau điều trị
- 2.2.5. Thu thập, phân tích số liệu
- 2.2.6. Đạo đức nghiên cứu:
- 3.2. Hiệu quả điều trị của phác đồ AP
- 3.2.1. Đáp ứng lâm sàng
- 3.2.2. Bệnh chuyển từ không mổ được thành mổ được
- 3.2.3. Đáp ứng mô bệnh học
- 3.2.5. Độc tính của phác đồ AP