CƠ CẤU VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP DỊCH VỤ DU LỊCH TẠI THÀNH PHỐ HUẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG
Dịch vụ Du lịch
Luận án này tập trung nghiên cứu cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính của các Doanh nghiệp Dịch vụ Du lịch (DNDVDL) tại Thành phố Huế trong giai đoạn 2013-2016. Ngành du lịch tại Huế được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp hơn 50% GDP trong những năm gần đây. Tuy nhiên, các DNDVDL tại đây vẫn còn non trẻ, có vốn hóa nhỏ, hiệu quả kinh doanh thấp và thường xuyên thua lỗ. Bối cảnh này đặt ra sự cần thiết phải nghiên cứu sâu về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính để tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Mục tiêu tổng quát của luận án là xây dựng và phân tích mối liên hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, từ đó xác định ngưỡng nợ tối ưu cho các DNDVDL Huế. Các mục tiêu cụ thể bao gồm đo lường mức độ tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả tài chính, xác định ngưỡng nợ tối ưu để tối đa hóa hiệu quả, phân tích các nhân tố khác ảnh hưởng, và đề xuất hướng xây dựng cơ cấu vốn hợp lý.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát ý kiến của 80 đại diện DNDVDL tại Huế (năm 2015) và dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của 144 DNDVDL Huế giai đoạn 2013-2016, được lấy từ Cục thuế Tỉnh Thừa Thiên Huế. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính (phỏng vấn bằng bảng câu hỏi) và định lượng, sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng như Pooled OLS, FEM, REM, GLS và GMM, cùng với mô hình phi tuyến tính để kiểm định ngưỡng nợ. Các phương pháp này được thực hiện với sự hỗ trợ của phần mềm Stata 12.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm bằng phương pháp GMM cho thấy tỷ suất nợ (DA) có mối quan hệ ngược chiều với hiệu quả tài chính (ROE và ROA). Cụ thể, khi tỷ suất nợ tăng thêm 1%, hiệu quả tài chính giảm -0.2890% đối với ROE và -0.1937% đối với ROA. Luận án đã xác định được một ngưỡng nợ tối ưu cho DNDVDL Huế là 35,92% tổng nợ trên tổng tài sản. Việc duy trì tỷ lệ nợ dưới ngưỡng này có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính, trong khi vượt quá ngưỡng sẽ làm giảm hiệu quả. Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng tài sản (GROW) và tăng trưởng GDP có tác động thuận chiều, còn cơ cấu tài sản dài hạn (TSDH) và đặc điểm kinh doanh (UNI) có mối quan hệ nghịch chiều với hiệu quả tài chính. Quy mô doanh nghiệp (SIZE) tác động thuận chiều đến ROA nhưng không có ý nghĩa thống kê với ROE.
Dựa trên những phát hiện này, luận án đề xuất các giải pháp nhằm tái cấu trúc vốn hiệu quả, khuyến khích sử dụng nợ dưới ngưỡng tối ưu, mở rộng kinh doanh và tăng quy mô, đồng thời giảm tỷ lệ giá vốn hàng bán và cơ cấu lại tài sản để nâng cao hiệu quả tài chính cho DNDVDL Huế. Nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế về tính minh bạch của dữ liệu tài chính tại các DNDVDL Huế, gợi ý các nghiên cứu tương lai có thể bổ sung và làm rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng.