NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ ADH HUYẾT THANH VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NẶNG Ở BỆNH NHÂN CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO KÍN
Y HỌC / NỘI TIẾT (ENDOCRINOLOGY)
Chấn thương sọ não (CTSN) là một cấp cứu phổ biến trong hồi sức, gây tỷ lệ tử vong cao (ước tính 45,7%) và di chứng nặng nề (16,1%) ở những người sống sót. Các nguyên nhân dẫn đến tử vong và di chứng không chỉ liên quan đến thương tổn não ban đầu mà còn do các rối loạn thứ phát như khối máu tụ, phù não, và đặc biệt là rối loạn thần kinh - nội tiết, trong đó rối loạn tiết hormon chống bài niệu (ADH) đóng vai trò quan trọng. Nồng độ ADH huyết thanh tăng cao có thể thúc đẩy phù não thông qua cơ chế ứ nước trong tế bào và co mạch não, gây tổn thương não thứ phát. Ngược lại, nồng độ ADH giảm có thể dẫn đến đái tháo nhạt trung ương, cả hai tình trạng đều là yếu tố tiên lượng sống còn. Hội chứng tiết ADH không thích hợp (SIADH) được ghi nhận xảy ra ở khoảng 33% bệnh nhân CTSN.
Luận án này là công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu định lượng nồng độ ADH huyết thanh tại hai thời điểm quan trọng (khi vào viện và ngày thứ 3 sau chấn thương) ở bệnh nhân chấn thương sọ não kín. Mục tiêu chính là khảo sát sự biến đổi nồng độ ADH huyết thanh cùng một số yếu tố nặng, đồng thời đánh giá mối liên quan giữa chúng để xác định giá trị dự báo tiên lượng. Nghiên cứu đã kết hợp thang điểm Glasgow, thang điểm Marshall và các xét nghiệm máu cơ bản để xây dựng một phương trình đa biến nhằm hỗ trợ tiên lượng trong chấn thương sọ não.
Kết quả nghiên cứu trên 105 bệnh nhân CTSN kín và 116 đối tượng nhóm chứng cho thấy các yếu tố nặng phổ biến như hạ natri máu (47,62%), tăng natri máu (11,43%), SIADH (22,86%), đái tháo nhạt (8,57%), cùng các dạng tổn thương não như tụ máu ngoài màng cứng (26,67%), tụ máu dưới màng cứng và dập não (34,29%), và tổn thương não phối hợp (39,04%). Tỷ lệ bệnh nhân có điểm Glasgow ≤ 8 là 41,9% và điểm Marshall ≥ 3 là 53,3%. Tỷ lệ tử vong trong nhóm nghiên cứu là 12,38%. Nồng độ ADH1 huyết thanh khi vào viện cao hơn đáng kể so với ADH3 (ngày thứ 3) và cả hai đều cao hơn nhóm chứng. Nồng độ ADH1 ở nhóm SIADH cũng cao hơn nhóm không SIADH, với điểm cắt dự báo SIADH là 43,92 pg/ml (độ nhạy 81,82%, độ đặc hiệu 78,79%).
Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan nghịch giữa nồng độ ADH1 huyết thanh với thang điểm Glasgow, natri máu, áp lực thẩm thấu huyết tương và SaO2 động mạch. Ngược lại, có mối tương quan thuận giữa nồng độ ADH1 với thang điểm Marshall và mức độ di lệch đường giữa. Các phương trình hồi quy đa biến đã được phát triển để dự báo mức độ nặng lâm sàng, số ngày điều trị hồi sức và nguy cơ tử vong, dựa trên sự kết hợp của các yếu tố như điểm Glasgow, Marshall, nồng độ ADH1, ADH3, glucose, bạch cầu và natri máu. Những phát hiện này khẳng định vai trò quan trọng của nồng độ ADH huyết thanh như một chỉ dấu sinh học có giá trị trong việc đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân chấn thương sọ não kín.