Nghiên cứu sự biến đổi, giá trị của nồng độ LH trong tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn bệnh nhân vô sinh do buồng trứng đa nang bằng clomiphene citrat đơn thuần và kết hợp với FSH
Sản phụ khoa
Luận án tập trung nghiên cứu về hội chứng buồng trứng đa nang (HCBTĐN) và vai trò của hormone LH trong tiên lượng điều trị vô sinh. Vô sinh được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa là tình trạng không có khả năng thụ thai sau 12 tháng quan hệ tình dục thường xuyên không tránh thai. Rối loạn phóng noãn là nguyên nhân phổ biến nhất gây vô sinh, trong đó 40% trường hợp do HCBTĐN. Tỷ lệ HCBTĐN dao động từ 6-15% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, với nồng độ LH tăng cao ở khoảng 60% bệnh nhân được xem là dấu hiệu đặc trưng và liên quan mật thiết đến cơ chế bệnh sinh của hội chứng. Các rối loạn chính của BTĐN đều liên quan đến LH, bao gồm không có khả năng tạo sự đột biến LH, nang noãn không trưởng thành, bất hoạt thụ thể LH, mất cân bằng LH/FSH và gia tăng không phù hợp của LH.
Clomiphen citrate (CC) là phương pháp điều trị đầu tay cho HCBTĐN, tuy nhiên có khoảng 30% bệnh nhân không đáp ứng sau 3 tháng điều trị liên tục, gây ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý bệnh nhân (52-76% có rối loạn tâm lý, trầm cảm). Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các yếu tố tiên lượng để rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu quả điều trị. Nồng độ LH tăng cao được nhìn nhận là vừa là nguyên nhân vừa là hậu quả bệnh lý, và giá trị của nó trong tiên lượng điều trị vẫn còn gây tranh cãi.
Nghiên cứu được tiến hành tại Khoa Khám bệnh – Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ tháng 10 năm 2011 đến tháng 10 năm 2015, với thiết kế theo dõi dọc trên 118 bệnh nhân vô sinh có HCBTĐN từ 19-35 tuổi, đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn nghiêm ngặt. Mục tiêu của luận án là mô tả nồng độ LH, tỷ số LH/FSH ở bệnh nhân vô sinh có HCBTĐN; so sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa nhóm đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ CC đơn thuần; và nhận xét sự biến đổi nồng độ LH ở các nhóm điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ không đáp ứng CC là 34,75%. Đối với những bệnh nhân không đáp ứng được điều trị bằng phác đồ CC kết hợp FSH, tỷ lệ phóng noãn đạt 95,65% và tỷ lệ có thai là 43,48%. Nồng độ LH ≥ 10 chiếm 81,4%, và tỷ lệ LH/FSH > 2 chiếm 64,4% trong nhóm nghiên cứu. Luận án khẳng định lại vai trò của LH trong tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn và chỉ ra những đặc điểm khác biệt của bệnh nhân BTĐN tại Việt Nam so với các châu lục khác, góp phần tạo ra cách tiếp cận điều trị mới.