Nghiên cứu thực trạng, các yếu tố liên quan và giải pháp phòng chống tai nạn thương tích cho ngư dân, thuyền viên khu vực Hải Phòng
Y học dự phòng
Nghiên cứu này tập trung vào gánh nặng tai nạn thương tích (TNTT) trong số những người lao động biển, cụ thể là ngư dân và thuyền viên, tại khu vực Hải Phòng trong giai đoạn 2014-2016. Mục tiêu chính là mô tả thực trạng điều kiện lao động, tỷ lệ TNTT, các yếu tố liên quan, cũng như đánh giá các biện pháp xử lý cấp cứu ban đầu và hiệu quả của giải pháp đào tạo phòng chống TNTT.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng điều kiện lao động trên cả tàu đánh bắt hải sản xa bờ và tàu viễn dương còn nhiều bất lợi. Cụ thể, hầm máy trên cả hai loại tàu thường có nhiệt độ, tiếng ồn, rung xóc và hơi xăng dầu vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Đối với tàu cá, độ ẩm, tốc độ gió và chiếu sáng ban đêm trên boong tàu cũng vượt quá giới hạn an toàn. Tỷ lệ sử dụng phương tiện bảo hộ lao động (PPE) của ngư dân còn thấp, 83,33% ngư dân làm việc ban đêm, và 100% tàu cá không có người phụ trách y tế, 83,33% ngư dân chưa được đào tạo về cấp cứu ban đầu. Ngược lại, tàu viễn dương có 100% thuyền viên được trang bị PPE (mặc dù chỉ 79,6% sử dụng ủng chống trượt thường xuyên) và luôn có người phụ trách y tế cùng tủ thuốc thiết yếu.
Tỷ lệ TNTT của ngư dân (41,67%) cao hơn đáng kể so với thuyền viên viễn dương (3,68%), với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Boong tàu là vị trí xảy ra TNTT phổ biến nhất cho cả hai nhóm. Nguyên nhân hàng đầu gây TNTT cho ngư dân là trượt ngã và đứt dây tời, trong khi thuyền viên chủ yếu gặp TNTT do trượt ngã và các thao tác liên quan đến hầm hàng. Các yếu tố liên quan đến TNTT ở ngư dân bao gồm trình độ học vấn thấp, chức danh "bạn nghề", công suất tàu nhỏ và việc không thường xuyên sử dụng PPE. Đối với thuyền viên, chức danh "thủy thủ", công suất tàu nhỏ và kinh nghiệm làm việc dưới 10 năm, cùng với việc không thường xuyên sử dụng PPE, cũng làm tăng nguy cơ.
Về xử lý cấp cứu ban đầu, ngư dân chủ yếu rửa và băng vết thương cầm máu (40,56%), trong khi thuyền viên cũng thực hiện các biện pháp tương tự (69,56%). Sau sơ cứu, ngư dân thường được điều trị tại tàu hoặc chuyển vào đảo/đất liền bằng tàu cập bến (85,39%), còn thuyền viên được điều trị tại tàu hoặc chuyển vào cảng gần nhất bằng tàu cập bến (100%).
Giải pháp can thiệp đào tạo đã cho thấy hiệu quả tích cực, giúp nâng cao đáng kể kiến thức và kỹ năng thực hành của cả ngư dân và thuyền viên về nhận biết, cố định gãy xương, cầm máu vết thương và sử dụng thiết bị Telemedicine để xin trợ giúp y tế từ xa. Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị quan trọng như trang bị đầy đủ PPE, tăng cường đào tạo cấp cứu ban đầu và trang bị tủ thuốc, thiết bị y tế trên tàu để giảm thiểu TNTT và hậu quả.