NGHIÊN CỨU MỨC ĐỘ NHIỄM AFLATOXIN VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ BẢO QUẢN LẠC SAU THU HOẠCH Ở CÁC TỈNH MIỀN TRUNG VÀ BẮC VIỆT NAM
Công nghệ sau thu hoạch
Luận án "Nghiên cứu mức độ nhiễm aflatoxin và đề xuất một số giải pháp công nghệ bảo quản lạc sau thu hoạch ở các tỉnh miền Trung và Bắc Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội vào năm 2018. Đề tài này tập trung giải quyết vấn đề Aflatoxin (AF), được tổ chức nghiên cứu ung thư thế giới xếp vào nhóm chất có độc tính gây ung thư loại 1, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và kinh tế. Lạc là một cơ chất dễ nhiễm nấm mốc sinh AF, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng nhiễm nấm mốc và AF, cùng các yếu tố ảnh hưởng tại các tỉnh miền Trung (Thanh Hóa, Nghệ An) và miền Bắc (Bắc Giang). Từ đó, luận án đề xuất các giải pháp công nghệ hiệu quả để bảo quản lạc. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc khảo sát mức độ nhiễm nấm mốc và AF trên lạc nhân, lạc củ, lạc rang húng lìu được thu thập theo mùa; phân lập và định danh các chủng A. flavus sinh độc tố AF, trong đó xác định chủng A. flavus BG1 có khả năng sinh AF cao nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh AF của A. flavus BG1 đã được nghiên cứu chi tiết, bao gồm độ ẩm, nhiệt độ, mức nhiễm ban đầu của nấm mốc, và các điều kiện bảo quản như hút chân không, sử dụng tinh dầu hồi/quế. Kết quả cho thấy lạc nhân có tỷ lệ nhiễm nấm men-mốc và AF cao nhất so với lạc củ và lạc rang húng lìu. Độ ẩm từ 10% trở lên và nhiệt độ 25°C được xác định là điều kiện thuận lợi nhất cho A. flavus BG1 phát triển và sinh AF; mức nhiễm A. flavus BG1 cao cũng làm tăng hàm lượng AF. Ngược lại, nhiệt độ 40°C có khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc.
Luận án đã đề xuất thành công các giải pháp công nghệ bảo quản lạc hiệu quả, phù hợp áp dụng ở quy mô hộ gia đình. Các giải pháp này bao gồm: kiểm soát chất lượng lạc trước bảo quản (đảm bảo độ khô ≤ 9%, loại bỏ tạp chất, hạt lỗi), đóng gói hút chân không với áp lực 200 mmHg, và sử dụng tinh dầu hồi (0,8 %v/v) hoặc tinh dầu quế (0,025 %v/v). Những phương pháp này đã được chứng minh có khả năng bảo quản lạc nhân không nhiễm AF trong ít nhất 12 tháng, góp phần giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch, gia tăng giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm lạc Việt Nam, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới về bảo quản thực phẩm an toàn và thân thiện với môi trường.